Quảng Cáo
0943778078
Các quốc gia đưa carbon xanh dương vào NDC, mục tiêu Net Zero, kế hoạch thích ứng và tài chính khí hậu để vừa giảm phát thải, vừa bảo vệ hệ sinh thái ven biển.
Trong bối cảnh khí hậu toàn cầu ngày càng nóng lên, nhiều quốc gia tìm cách giảm phát thải và thực hiện các giải pháp hấp thụ khí nhà kính, hệ sinh thái carbon xanh dương được đề cập nhiều hơn như một phần của chiến lược khí hậu nhờ khả năng lưu giữ carbon khổng lồ cũng như nhiều lợi ích khác mà các hệ sinh thái này mang lại.
Việc này được thể hiện thông qua Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) để thực hiện cam kết của quốc gia trong Thỏa thuận Paris. NDC là văn bản nêu mục tiêu và giải pháp giảm phát thải, thích ứng khí hậu của từng nước. Tính đến cuối tháng 9/2023, có 168 NDC, đại diện cho 195 bên tham gia Thỏa thuận Paris, được nộp lên Ban Thư ký Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC). Trong 148 NDC mới hoặc cập nhật được Cơ quan Môi trường Đức (UBA) phân tích, 97 NDC có đề cập đến carbon xanh dương hoặc các hệ sinh thái như rừng ngập mặn, cỏ biển và bãi triều.
Người dân tham gia trồng và phục hồi rừng ngập mặn tại khu vực ven biển. Ảnh: Pexels
Trong đó, khoảng 62 NDC đưa carbon xanh dương vào mục tiêu giảm phát thải, hoặc kết hợp đồng thời giảm phát thải và thích ứng. Bên cạnh NDC, một số nước cũng bắt đầu lồng ghép carbon xanh dương vào mục tiêu Net Zero, kế hoạch thích ứng khí hậu, chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học và quy hoạch không gian biển. Đây là cơ sở để các hệ sinh thái carbon xanh dương được ghi nhận rõ hơn trong chính sách, đồng thời mở đường cho tiếp cận tài chính khí hậu và đầu tư quốc tế trong việc bảo vệ và phát triển các hệ sinh thái này.
Chính sách từ Indonesia và Philippines
Trong khu vực Đông Nam Á, Indonesia là một trong những quốc gia đi sớm trong xây dựng chính sách carbon xanh dương cấp quốc gia. Quốc đảo này hiện có khoảng 3,45 triệu ha rừng ngập mặn và khoảng 660.000 ha thảm cỏ biển.
Tháng 2, Indonesia công bố Kế hoạch Hành động quốc gia về bảo vệ và quản lý hệ sinh thái carbon xanh dương giai đoạn 2025-2030, gọi tắt là RENAKSI. Kế hoạch này tập trung vào bảo vệ, phục hồi và quản lý bền vững rừng ngập mặn và thảm cỏ biển. Văn kiện cũng xác định 21 nhóm hành động ưu tiên, từ điều tra cơ bản, lập bản đồ, hoàn thiện khung pháp lý đến huy động tài chính khí hậu.
Hoạt động bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn với sự tham gia của cộng đồng địa phương. Nguồn: Pexels
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Indonesia là việc xây dựng và triển khai các hành động về carbon xanh dương theo khuôn khổ chương trình quốc gia. Carbon xanh dương không chỉ được xem là các dự án bảo tồn riêng lẻ, mà được đưa vào một kế hoạch có sự phối hợp của bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu và các đối tác phát triển.
Philippines cũng đang thúc đẩy xây dựng định hướng và cơ chế quốc gia về carbon xanh dương. Ngày 26/3, Lộ trình Hành động quốc gia về carbon xanh dương (NBCAP) của Philippines được bàn giao cho Bộ Tài nguyên và Môi trường nước này tại Hội nghị Rừng ngập mặn Philippines 2026.
Lộ trình này tập trung vào bốn nhóm nội dung: khoa học - công nghệ - đổi mới; chính sách và quản trị; truyền thông cộng đồng; tài chính và sinh kế bền vững. Các hệ sinh thái được đề cập gồm rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và bãi triều.
Một điểm nhấn của Philippines là phát triển "Tiêu chuẩn định lượng carbon xanh dương quốc gia". Đây là nền tảng kỹ thuật để thống nhất cách đo đạc, đánh giá trữ lượng carbon trong hệ sinh thái ven biển, trước khi tiến xa hơn tới các cơ chế đăng ký và thị trường carbon tự nguyện.
Bài học kinh nghiệm từ Indonesia và Philippines cho thấy một điểm chung: muốn phát triển carbon xanh dương, các nước phải bắt đầu từ xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu, chuẩn hóa phương pháp đo đạc, hoàn thiện khung pháp lý và thiết lập các cơ chế tài chính minh bạch. Nếu thiếu các nền tảng này, tiềm năng carbon xanh khó chuyển thành dự án thực chất có khả năng thu hút đầu tư.
Chiến lược của Việt Nam
Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.200 km và nhiều hệ sinh thái ven biển đa dạng. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã cập nhật NDC, cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và triển khai Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030, tầm nhìn 2045. NDC cập nhật năm 2022 cũng nhắc đến các mô hình thích ứng dựa vào thiên nhiên, hệ sinh thái ven biển và cộng đồng.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì họp đề xuất kế hoạch triển khai Chương trình Đối tác Hành động carbon xanh dương tại Việt Nam (NBCAP), ngày 20/1/2026. Ảnh: UNDP
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, carbon xanh dương có thể đóng góp giảm khoảng 3 triệu tấn CO₂ trong mục tiêu NDC sắp tới của Việt Nam đến năm 2035. Tuy nhiên, đây là tính toán ban đầu. Các đánh giá hiện mới chủ yếu tính sơ bộ tiềm năng của rừng ngập mặn; bãi triều và thảm cỏ biển vẫn cần thêm nghiên cứu, kiểm kê.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã phối hợp với các đối tác trong nước và quốc tế thúc đẩy Chương trình Đối tác Hành động carbon xanh dương tại Việt Nam (NBCAP Việt Nam). Đây là nền tảng kết nối tri thức, tài chính và đổi mới để bảo tồn, phục hồi các hệ sinh thái carbon xanh dương. Song song đó, Việt Nam đang hoàn thiện cơ sở pháp lý liên quan đến quản lý hệ sinh thái carbon xanh dương như: Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật Lâm nghiệp 2017, Luật Đa dạng sinh học 2008... Về thị trường carbon trong nước, Nghị định 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch carbon, hiệu lực từ ngày 19/1/2026, quy định các hoạt động đăng ký, cấp mã, chuyển quyền sở hữu, lưu ký, giao dịch và thanh toán đối với hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Trong tương lai, tín chỉ từ các dự án carbon xanh dương có thể tham gia thị trường nếu đáp ứng điều kiện đo đạc, thẩm định, công nhận và giao dịch theo quy định.
Từ chính sách đến thực thi
Carbon xanh dương đang dần chuyển từ khái niệm nghiên cứu sang nội dung chính sách. Tuy nhiên, đây không phải giải pháp có thể triển khai chỉ bằng khẩu hiệu. Mỗi dự án cần dữ liệu rõ ràng, phương pháp đo đạc thống nhất, cơ chế giám sát minh bạch và phương án chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa phương.
Bài học từ các nước trong khu vực cho thấy, chính sách carbon xanh dương thường bắt đầu bằng ba việc: xây dựng cơ sở dữ liệu và lập bản đồ các hệ sinh thái, xây dựng tiêu chuẩn đo đạc và thiết kế cơ chế tài chính phù hợp.
Giá trị của các hệ sinh thái carbon xanh dương không chỉ nằm ở lượng carbon được lưu giữ. Rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và bãi triều còn giúp bảo vệ bờ biển, duy trì nguồn lợi thủy sản và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng ven biển. Vì vậy, các dự án carbon xanh dương nên được thiết kế theo hướng đa mục tiêu về khí hậu, sinh thái và phát triển kinh tế địa phương.
Văn Hà








