Quảng Cáo
0943778078
Bong võng mạc xảy ra khi lớp mô nằm ở phía sau mắt có nhiệm vụ xử lý ánh sáng, tách khỏi lớp mô xung quanh, có nguy cơ mất thị lực.
Định nghĩa
Võng mạc là lớp mô nằm ở phía sau mắt có nhiệm vụ xử lý ánh sáng. Bong võng mạc là tình trạng cấp cứu nhãn khoa nguy hiểm; nếu không được can thiệp phẫu thuật kịp thời, bệnh có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn (mù lòa).
Triệu chứng
Bong võng mạc thường không gây đau và có thể xuất hiện đột ngột, không báo trước. Người bệnh có thể có các triệu chứng gồm:
- Chớp sáng trong mắt
- Xuất hiện nhiều "ruồi bay" mới (các chấm nhỏ hoặc sợi lơ lửng trong tầm nhìn)
- Cảm giác có vùng tối hoặc như "tấm màn che" trước mắt, ở giữa hoặc hai bên tầm nhìn
- Rách võng mạc: Võng mạc có thể bị rách trước khi bong hoàn toàn. Rách võng mạc thường gây triệu chứng tương tự bong võng mạc.
Phân loại
Có ba loại bong võng mạc chính:
Bong võng mạc do rách (Rhegmatogenous)
Đây là dạng phổ biến nhất, xảy ra do rách võng mạc. Nguyên nhân thường liên quan tuổi tác, khi dịch kính trong mắt co kéo và tách khỏi võng mạc. Tình trạng này cũng có thể xuất hiện sau chấn thương mắt, phẫu thuật hoặc ở người cận thị nặng.
Bong võng mạc co kéo (Tractional)
Loại này xảy ra khi mô sẹo kéo võng mạc ra khỏi vị trí bình thường, thường gặp ở người bị tiểu đường gây tổn thương mạch máu võng mạc.
Bong võng mạc thanh dịch (Exudative)
Tình trạng này xảy ra khi dịch tích tụ phía sau võng mạc dù không có vết rách. Dịch sẽ đẩy võng mạc tách khỏi lớp mô phía sau. Nguyên nhân thường do rò rỉ mạch máu hoặc viêm, chấn thương hay thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.
Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ bong võng mạc tăng theo tuổi hoặc ở người có các tình trạng gồm:
- Cận thị nặng
- Chấn thương mắt hoặc từng phẫu thuật đục thủy tinh thể
- Tiền sử gia đình bị bong võng mạc
- Thoái hóa dạng mắt lưới (mỏng võng mạc ở vùng rìa)
- Bệnh võng mạc do tiểu đường
- Bong dịch kính sau, khi dịch kính tách khỏi võng mạc
Chẩn đoán
Bác sĩ nhỏ thuốc giãn đồng tử để quan sát võng mạc bằng dụng cụ chuyên dụng và có thể chụp ảnh võng mạc để đánh giá mức độ tổn thương.
Biến chứng
Sau phẫu thuật bong võng mạc, người bệnh có thể gặp các biến chứng như:
- Nhiễm trùng
- Chảy máu
- Tăng nhãn áp
- Đục thủy tinh thể
- Phòng ngừa bong võng mạc
Điều trị
Người bệnh có thể cần một hoặc nhiều phương pháp sau:
Laser hoặc áp lạnh (Cryopexy)
Hai phương pháp này giúp hàn kín vết rách nếu được phát hiện sớm và thường thực hiện ngay tại phòng khám.
Bơm khí nội nhãn (Pneumatic retinopexy)
Phương pháp phù hợp với vết rách nhỏ, dễ đóng kín. Bác sĩ bơm một bong bóng khí nhỏ vào dịch kính để ép võng mạc trở lại vị trí cũ. Người bệnh cần giữ đầu ở tư thế nhất định trong vài ngày để bóng khí hoạt động hiệu quả.
Đai củng mạc (Scleral buckle)
Bác sĩ khâu một dải silicone quanh lòng trắng mắt để đẩy thành mắt áp sát vùng rách cho đến khi lành. Dải này nằm vĩnh viễn trong mắt nhưng không nhìn thấy từ bên ngoài.
Cắt dịch kính (Vitrectomy)
Phẫu thuật này dùng cho các trường hợp rách lớn hoặc bong võng mạc rộng. Bác sĩ sẽ lấy bỏ dịch kính và thay bằng khí hoặc dầu silicone. Sau mổ, người bệnh có thể phải giữ đầu ở một tư thế cố định trong thời gian nhất định. Khoảng 80-90% ca điều trị bong võng mạc thành công, tuy nhiên một số người cần phẫu thuật nhiều hơn một lần. Thị lực có thể mất vài tháng mới hồi phục và không phải ai cũng lấy lại hoàn toàn thị lực, đặc biệt ở trường hợp nặng. Bong võng mạc không thể tự lành nên việc điều trị càng sớm càng quan trọng để bảo tồn thị lực.
Dấu hiệu cần đi khám
- Hiện tượng "ruồi bay"
- Chớp sáng
- Bất kỳ thay đổi bất thường nào về thị lực
Bảo Bảo (Tổng hợp)








