Tham vọng đưa du lịch y tế thành ngành dịch vụ tỷ USD

52 minutes ago 5
Quảng Cáo

0943778078

TPO - Từ nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản đến những kỹ thuật y khoa chuyên sâu, Việt Nam đang có nhiều lợi thế để bước vào cuộc đua du lịch y tế trong khu vực.

Du lịch kết hợp chăm sóc sức khỏe không phải là khái niệm mới tại Việt Nam. Tuy nhiên, theo dự thảo Đề án do Bộ Y tế xây dựng, hoạt động du lịch y tế theo nghĩa hiện đại mới phát triển rõ nét trong khoảng một thập kỷ gần đây.

Sự phát triển của lĩnh vực này gắn liền với năng lực ngày càng lớn của hệ thống y tế trong nước. Năm 2025, Việt Nam có 2.107 bệnh viện, hơn 339.000 giường bệnh và trên 105.000 bác sĩ. Đáng chú ý, cả nước đã hình thành hệ thống y tế chuyên sâu với 103 bệnh viện, trong đó 13 bệnh viện ở cấp chuyên sâu kỹ thuật cao, tập trung tại Hà Nội, Huế và TP.HCM.

Nhiều kỹ thuật từng được xem là thế mạnh riêng của các nền y tế phát triển hiện đã được triển khai tại Việt Nam. Những thành tựu này tạo ra nền tảng để y tế không chỉ phục vụ người bệnh trong nước mà còn trở thành một phần của sản phẩm du lịch.

Dự thảo Đề án phát triển du lịch y tế giai đoạn 2026-2030 đặt mục tiêu đến năm 2030 thu hút khoảng 750.000 khách quốc tế và tạo ra khoảng 1 tỷ USD doanh thu trực tiếp từ các dịch vụ khám, chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe.

img-1519.jpg Y tế Việt Nam triển khai nhiều kỹ thuật hiện đại phù hợp với du lịch y tế.

Một du khách có thể đến Việt Nam để điều trị nha khoa, thực hiện một dịch vụ thẩm mỹ hoặc hỗ trợ sinh sản, sau đó kết hợp thời gian phục hồi với nghỉ dưỡng. Với người cao tuổi, sản phẩm có thể mở rộng sang chăm sóc sức khỏe dài ngày, phục hồi chức năng và y học cổ truyền.

Theo dự thảo, Việt Nam hiện ước đón khoảng 300.000 lượt khách quốc tế sử dụng dịch vụ y tế mỗi năm. Tổng mức chi tiêu của nhóm khách này vào khoảng 1-2 tỷ USD, bao gồm tiền khám, chữa bệnh cùng chi phí lưu trú, đi lại, ăn uống và các dịch vụ liên quan.

Tuy nhiên, con số trên vẫn chưa phản ánh hoàn toàn quy mô thực của thị trường.

Nguyên nhân là số liệu hiện nay chưa tách riêng doanh thu dịch vụ y tế, đồng thời bao gồm cả người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam sử dụng dịch vụ y tế thường xuyên và nhóm khách quốc tế thực sự đến Việt Nam với mục đích điều trị.

TP.HCM hiện chiếm khoảng 40% lượng khách quốc tế sử dụng dịch vụ y tế, nhờ sở hữu hệ thống y tế chuyên sâu và có hoạt động xúc tiến du lịch khá năng động. Hà Nội đứng thứ hai.

Trong khi đó, Đà Nẵng, Huế và Khánh Hòa đang từng bước xây dựng các sản phẩm riêng, tận dụng thế mạnh về nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe và y học cổ truyền.

Thị trường khách hiện khá đa dạng, trong đó có kiều bào và khách đến từ Campuchia, Lào, Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia cùng một số quốc gia châu Âu.

Các dịch vụ được lựa chọn chủ yếu là nha khoa thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản, thẩm mỹ, khám sức khỏe tổng quát và một số chuyên khoa kỹ thuật cao.

Nghịch lý: người nước ngoài đến chữa bệnh, người Việt chi tỷ USD ở nước ngoài

Thách thức lớn nhất của du lịch y tế Việt Nam có lẽ không nằm ở việc thiếu thị trường mà ở những khoảng trống trong chính hệ sinh thái dịch vụ.

Hiện Việt Nam chưa có khung pháp lý riêng, đồng bộ cho hoạt động du lịch y tế. Các gói dịch vụ chuẩn hóa mới ở giai đoạn ban đầu, khiến khách hàng khó có cơ sở so sánh về giá cả và chất lượng giữa các cơ sở.

Một vấn đề khác mang tính chiến lược là Việt Nam chưa xây dựng được thương hiệu quốc gia về du lịch y tế. Điều này càng đáng chú ý khi đặt cạnh một con số được nêu trong dự thảo: người Việt Nam ước chi khoảng 2-3 tỷ USD mỗi năm cho khám, chữa bệnh ở nước ngoài.

Nói cách khác, dòng tiền người Việt chi cho y tế ở nước ngoài hiện còn lớn hơn tổng nguồn thu từ khách du lịch y tế quốc tế vào Việt Nam.

Đây là một nghịch lý nhưng cũng là một cơ hội. Nếu nâng được chất lượng dịch vụ, củng cố niềm tin và phát triển những sản phẩm y tế có tính cạnh tranh, Việt Nam không chỉ có thể thu hút thêm người nước ngoài mà còn có khả năng giữ lại một phần đáng kể nguồn chi tiêu y tế đang chảy ra nước ngoài.

Cơ hội của Việt Nam càng rõ hơn khi nhìn vào tốc độ phát triển của thị trường toàn cầu.

Theo dự thảo Đề án, quy mô du lịch y tế thế giới năm 2024 được ước tính từ khoảng 40 tỷ USD đến trên 100 tỷ USD, tùy theo cách phân loại và phạm vi thị trường. Tốc độ tăng trưởng được dự báo khoảng 8-16% mỗi năm đến năm 2035.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam có lợi thế về chi phí, năng lực y tế ngày càng được nâng cao và thế mạnh du lịch. Nhưng những lợi thế này sẽ khó chuyển thành sức cạnh tranh nếu thiếu một chiến lược thống nhất ở cấp quốc gia.

Đặt mục tiêu 750.000 khách quốc tế vào năm 2030

Dự thảo Đề án phát triển du lịch y tế giai đoạn 2026-2030 được xây dựng theo hướng tạo ra một khuôn khổ chính sách chung, đồng thời thúc đẩy phát triển sản phẩm và thương hiệu quốc gia.

Mục tiêu đến năm 2030 là đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến du lịch y tế có sức cạnh tranh tại Đông Nam Á, từng bước tiệm cận nhóm dẫn đầu châu Á. Cùng với đó là xây dựng và định vị thương hiệu “Du lịch y tế Việt Nam” trên thị trường quốc tế.

Một mục tiêu quan trọng khác là nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao của người dân trong nước, từ đó góp phần hạn chế tình trạng phải ra nước ngoài khám, chữa bệnh.

Để đạt mục tiêu, Đề án dự kiến triển khai theo hai giai đoạn.

Giai đoạn 2026-2028 sẽ tập trung hoàn thiện thể chế và thí điểm mô hình du lịch y tế tích hợp tại 5-7 địa bàn trọng điểm.

Từ năm 2029-2030, mô hình sẽ được triển khai trên phạm vi toàn quốc, sơ kết vào cuối năm 2029 và tổng kết vào năm 2030.

Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu có ít nhất 20 bệnh viện đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, trong đó tối thiểu 5 bệnh viện công lập. Cùng thời điểm, ít nhất 30 gói sản phẩm du lịch y tế được chuẩn hóa và đưa vào vận hành. Cổng thông tin du lịch y tế quốc gia đa ngôn ngữ và Cơ sở dữ liệu du lịch y tế quốc gia dự kiến được vận hành từ năm 2028.

Bộ nhận diện thương hiệu quốc gia “Du lịch y tế Việt Nam” cũng sẽ được xây dựng và triển khai thống nhất. Quan trọng nhất, Việt Nam hướng tới con số khoảng 750.000 lượt khách du lịch y tế quốc tế vào năm 2030.

Doanh thu trực tiếp từ khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe được đặt mục tiêu khoảng 1 tỷ USD. Nếu tính cả các khoản chi tiêu của khách và người đi cùng, tổng mức chi tiêu dự kiến đạt khoảng 2,5 tỷ USD.

Định hướng của Đề án là xây dựng một hệ sinh thái trong đó dịch vụ y tế được kết nối với du lịch, nghỉ dưỡng, vận chuyển, lưu trú và chăm sóc sau điều trị. Đây cũng là cách tiếp cận giúp Việt Nam tận dụng đồng thời hai thế mạnh: năng lực y tế đang phát triển và vị thế của một điểm đến du lịch.

Năm mũi nhọn để mở thị trường

Để giải quyết những điểm nghẽn hiện nay, dự thảo Đề án xác định 5 nhóm nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm.

Trước hết là hoàn thiện thể chế, cơ chế và chính sách về du lịch y tế, xây dựng khung pháp lý đồng bộ cho lĩnh vực còn khá mới này.

Tiếp đó là phát triển các sản phẩm và chuỗi giá trị du lịch y tế đáp ứng tiêu chuẩn cũng như nhu cầu của thị trường quốc tế. Đây được xem là bước quan trọng để chuyển những dịch vụ y tế đơn lẻ thành các gói sản phẩm có khả năng quảng bá và cạnh tranh.

Năng lực chuyên môn, chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực cũng được đặt ở vị trí then chốt. Bên cạnh bác sĩ và nhân viên y tế có chuyên môn cao, thị trường quốc tế đòi hỏi đội ngũ có khả năng ngoại ngữ, giao tiếp và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số sẽ tiếp tục được thúc đẩy, từ quản lý dữ liệu, kết nối khách hàng đến cung cấp và theo dõi dịch vụ y tế.

Cuối cùng là huy động nguồn lực và mở rộng hợp tác quốc tế, qua đó quảng bá hình ảnh và xây dựng thương hiệu quốc gia “Du lịch y tế Việt Nam”.

Read Entire Article