Quảng Cáo
0943778078
Tôi vẫn nhớ những mùa hè thập niên 1980 ở Hà Nội. Ngày nắng nóng, nhưng đêm muộn có gió hồ, gió sông len lỏi qua hành lang trống giữa các nhà tập thể cũ. Thời bao cấp không mấy ai có điều hòa, nhưng dù mất điện, lên giường phe phẩy quạt nan vài phút là ngủ được.
Mùa hè thời nay, cả nước như chảo lửa. Hà Nội là một trong những đô thị nóng nhất, có những ngày gần 41 độ, đêm vẫn quanh quẩn 28-30°C.
Không chỉ nóng lên, thành phố còn mất dần khả năng tự nguội sau hoàng hôn.
Nhiều vùng trên thế giới cũng chịu "sốc nhiệt" tương tự. Nam Á 45-46°C. Trung Âu trải qua tháng 5 "phi lý" với nhiệt độ vượt 35°C.
Có hai lớp nguyên nhân chồng lên nhau. Đầu tiên là nền nhiệt toàn cầu tăng cao cùng các hiệu ứng như El Niño hay "vòm nhiệt" (heat dome) giữ không khí nóng mắc kẹt. Thứ hai là hiệu ứng "đảo nhiệt đô thị" (Urban Heat Island). Ban ngày bêtông, nhựa đường, kính và thép hút nhiệt mạnh, đêm đến nhả ngược ra không khí, khiến khu trung tâm có thể nóng hơn ngoại ô 4-6°C.
Và khi máy điều hòa bùng nổ, hàng triệu cục nóng cùng chạy vào buổi tối đẩy nhiệt độ ngoài trời tăng thêm 1-2°C.
Nhưng vì sao cùng nóng bỏng ban ngày, mà về đêm Hà Nội "bị om", còn TP HCM lại dịu?
Khác biệt chính nằm ở đặc trưng địa lý, dù cả hai đều chịu áp lực bêtông hóa và cao tầng hóa. Hà Nội đã mất đi phần lớn hành lang gió tự nhiên. Còn TP HCM nóng ẩm quanh năm nhưng vẫn sở hữu hệ thống "điều hòa tự nhiên" nhờ gần biển, mạng lưới sông rạch dày đặc và có những cơn mưa chiều.
Hà Nội từng là thành phố của sông hồ với vi khí hậu tốt: Hồ Tây, Trúc Bạch, hàng trăm ao hồ, cây xanh, mái ngói, ngõ hẹp bóng mát. Hồ không chỉ là cảnh quan, chúng là "pin nhiệt ngược". Ban ngày, nước hấp thụ nhiệt chậm hơn bêtông. Ban đêm, mặt hồ tỏa nhiệt ổn định và điều hòa vi khí hậu xung quanh. Nhưng việc lấp hồ ao, chặt hạ cây, bêtông hóa và cao tầng hóa đã phá vỡ cơ chế tự cân bằng tồn tại hàng trăm năm ấy.
Từng trải qua khủng hoảng tương tự, nhiều đô thị coi đây là bài toán sinh tồn.
Ở quy mô nhỏ và trong ngắn hạn, có nhiều giải pháp có thể làm ngay mà không cần chờ đại dự án. Tại Tokyo vào những ngày nóng đỉnh điểm, một số khu tổ chức lễ hội té nước cộng đồng để hạ nhiệt mặt đường chiều tối bằng cơ chế bay hơi, kế thừa tục uchimizu truyền thống. Tôi từng tham gia, thấy vui và thiết thực.
Ở nhiều nước, cây được trồng thêm ở không gian công cộng, còn vỉa hè và mặt đường được phủ vật liệu phản nhiệt để giảm hấp thụ nhiệt. Vật liệu thấm nước, bóng râm cho người đi bộ, hay mái bến xe buýt có tấm làm mát bức xạ là những can thiệp nhỏ nhưng hiệu quả cộng dồn lớn. Chính phủ còn hỗ trợ coupon chuyển đổi xanh để nhà đơn lẻ và chung cư lắp pin mặt trời trên mái và tường, nhiệt hấp thụ sinh ra điện phục vụ sinh hoạt, làm việc.
Trong xây dựng, Ấn Độ và một số nước có truyền thống sơn mái và tường bằng vôi trắng hoặc màu sáng, chi phí thấp nhưng phản xạ mạnh nhiệt, giúp giảm nhiệt mái 10-20°C và nhiệt trong nhà 2-5°C. Vườn mái, cây xanh trên tường, ban công cũng giúp làm mát bề mặt. Trồng cây leo phía tây nhà giúp chặn bức xạ chiều.
Nhiều nước thúc đẩy "thiết kế thụ động" kế thừa trí tuệ truyền thống thường thấy ở các đền chùa, lâu đài, cung điện, nhà cửa Âu châu, như tường dày, sân trong, hành lang gió, mái dốc, phên che nắng giúp bên trong mát hơn hẳn bên ngoài. Với chung cư, thiết kế thụ động tập trung vào tối ưu hướng gió và che nắng: căn hộ thông gió chéo, ban công sâu, lam chắn nắng, mái và kính cách nhiệt hoặc hai lớp, hành lang mở, cây xanh mặt đứng, vườn mái. Các giải pháp này có thể giúp nhiệt độ trong nhà thấp hơn vài độ, giảm mạnh nhu cầu máy điều hòa trong các đợt nắng cực đoan.
Ở quy mô lớn và dài hạn hơn, nhiều đô thị đã hành động quyết liệt. Seoul triển khai sáng kiến "Rừng hành lang gió đô thị" (Urban Wind Path Forests) để dẫn gió mát từ núi ngoại ô vào trung tâm, đồng thời phục hồi suối Cheonggyecheon bằng cách phá bỏ cao tốc trên cao, giúp hạ nhiệt đáng kể khu trung tâm.
Singapore biến việc chống hiện tượng đảo nhiệt thành triết lý quy hoạch quốc gia: hành lang gió được bảo vệ nghiêm ngặt, cây xanh và mái xanh thành tiêu chuẩn, xây dựng hệ thống ngầm làm mát cả khu vực (district cooling). Trung Quốc nổi tiếng với các "đô thị bọt biển" dựa trên hạ tầng xanh thấm nước, vừa chống ngập vừa hạ nhiệt. Nhiều nước tiên tiến dùng vệ tinh và cảm biến, xác định các "điểm nóng tử thần" theo thời gian thực để ưu tiên xử lý.
Điểm chung là họ không chỉ trồng thêm cây. Họ thiết kế lại luồng khí và cách đô thị "thở" - thứ Hà Nội đang mất dần.
Các đô thị lớn của Việt Nam cũng cần nhiều giải pháp vĩ mô và bền vững, ví dụ một chiến lược "Cool Hanoi" tích hợp chống nóng, chống ngập, phục hồi sông hồ, tạo hành lang gió, chuyển xanh cho sản xuất và xe cộ. Hà Nội cần học nhiều nước khi yêu cầu các dự án lớn phải đánh giá tác động vi khí hậu trước khi phê duyệt: có chặn gió, quây nhiệt hay làm khu vực xung quanh nóng thêm hay không. Singapore áp nguyên tắc rất rõ cho các dự án xây mới: xóa một mét vuông cây xanh mặt đất phải bù lại một mét vuông cây xanh trong khuôn viên hoặc trên cao.
Điểm tích cực là Hà Nội cũng đã bắt đầu chuyển mình, từ chính sách tới triển khai: từ các dự án cây xanh, hồ điều hòa, tái sinh dòng sông đến chủ trương rừng trong đô thị, thành phố bọt biển và các hành lang sông sinh thái.
Hà Nội cần bổ sung những tiêu chí mới: bao nhiêu mét vuông cây xanh trên đầu người, bao nhiêu phút đi bộ tới công viên gần nhất hay tới hành lang đi bộ có mái che nắng mưa.
Nếu không cải tổ quyết liệt, không chỉ Hà Nội mà nhiều thành phố ở Việt Nam sẽ rơi vào vòng luẩn quẩn không lối thoát: càng nóng → càng dùng điều hòa → càng tiêu thụ điện → càng phát thải nhiệt → càng nóng hơn nữa.
Suốt nhiều thập kỷ, các đại đô thị châu Á cố gắng chứng minh hiện đại hóa bằng tháp bêtông - kính. Nhưng trong thời đại khí hậu cực đoan, tiêu chí kép trở thành bắt buộc: văn minh, hiện đại phải đi kèm sinh thái và đáng sống.
Thủ đô của tương lai phải là thành phố biết trân quý từng dòng sông, mặt hồ, biết tạo bóng râm, nuôi gió và tự làm mát chính mình.
Tô Kiên








