Quảng Cáo
0943778078
Một ngày xấu trời, tôi phát hiện ra mình còn nợ thuế hơn ba triệu đồng (thuế gốc hai triệu và phạt nộp chậm hơn một triệu) từ khoản chi trả của công ty mà tôi đã thôi việc từ 2019.
Kể từ đó, tôi thỉnh thoảng lại vào eTax kiểm tra, để đảm bảo các chuyến công tác nước ngoài không gặp bất trắc gì liên quan đến thủ tục. Nhưng nhiều người khác đã bị chặn lại tại sân bay, bởi những món nợ thuế rất nhỏ - vài trăm, vài chục nghìn đồng.
Theo Nghị định 49/2025, cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh và gửi thẳng đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Không cần phán quyết của tòa án. Không cần cơ quan độc lập nào xem xét. Không cần chứng minh người bị áp dụng có ý định bỏ trốn hay tẩu tán tài sản.
Cơ quan thuế vừa là người xác định khoản nợ, vừa là người ra lệnh cấm, vừa là người dỡ lệnh khi thấy phù hợp. Ba quyền nằm trong một tay.
Trước khi ban hành lệnh cấm, cơ quan thuế có nghĩa vụ thông báo trước 30 ngày qua tài khoản thuế điện tử. Nhưng thông báo không phải là chứng minh. Thông báo chỉ là thủ tục, và thủ tục này không trả lời câu hỏi căn bản: khoản nợ đó có chính xác không?; người này có thực sự là đại diện pháp luật của khoản nợ?; quyền tự do đi lại của họ có cần thiết phải bị hạn chế để thu hồi khoản thuế?
Hiến pháp 2013 quy định: Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
Từ "cần thiết" trong Hiến pháp không phải để trang trí. Nó là điều kiện, và nó đặt gánh nặng chứng minh lên phía Nhà nước. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh vì nợ thuế đang vận hành theo chiều ngược lại. Cơ quan thuế ra lệnh cấm trước. Công dân thanh minh sau - nếu biết, nếu còn kịp.
Gánh nặng giải trình bị đặt ngược chiều lên ba nhóm đang chịu rủi ro.
Nhóm thứ nhất là những người không biết mình đang nợ thuế. Thông báo 30 ngày được gửi qua tài khoản thuế điện tử nhưng nhiều người không đăng ký hoặc không kiểm tra thường xuyên. Công khai trên cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế là điều kiện đủ về mặt pháp lý, nhưng không đủ để người dân biết. Họ có thể chỉ biết khi đã đứng ở sân bay.
Nhóm thứ hai là những người bị giả mạo thông tin. Có trường hợp người bị tạm hoãn xuất cảnh phát hiện ra thông tin cá nhân của mình bị kẻ xấu sử dụng để lập "công ty ma", phát sinh nghĩa vụ thuế mà họ không hề hay biết. Họ là nạn nhân nhưng vẫn phải tự đi chứng minh với cơ quan thuế, trong khi lệnh cấm đã có hiệu lực.
Nhóm thứ ba là người đã ngừng kinh doanh nhưng không thể hoàn tất thủ tục giải thể.
Chỉ tính riêng nhóm thứ ba, quy mô đã không nhỏ. Theo số liệu Cục Thuế công bố trong chiến dịch "Làm sạch mã số thuế" tháng 5/2026, tổng số trường hợp có nợ thuế ở trạng thái "không hoạt động tại địa chỉ đăng ký" là khoảng 963.500 - gồm 325.500 doanh nghiệp và 638.000 hộ kinh doanh.
Nghị định 49 phân biệt hai nhóm. Nhóm đang hoạt động tại địa chỉ đăng ký: chỉ bị tạm hoãn xuất cảnh khi nợ từ 50 triệu đồng trở lên, quá hạn trên 120 ngày. Nhóm không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký: không có ngưỡng nợ tối thiểu - bất kỳ khoản nợ nào, sau 30 ngày kể từ thông báo, đều là căn cứ hợp pháp để cấm xuất cảnh.
Tạm hoãn xuất cảnh là biện pháp "rẻ" với cơ quan hành pháp theo nghĩa đen của từ này. Khi chi phí của việc ra lệnh cấm bằng không, biện pháp tất yếu sẽ bị dùng ngày càng nhiều. Số liệu, từ chính Cục Thuế, xác nhận điều này: từ cuối 2023 đến cuối 2025, số thông báo tạm hoãn xuất cảnh tăng từ 23.000 lên hơn 91.600, tức tăng gần gấp bốn lần trong hai năm. Trong cùng giai đoạn, tổng nợ thuế toàn ngành đạt 228.926 tỷ đồng vào cuối năm 2025, không giảm mà còn tăng 12,6% so với năm trước.
Biện pháp ngày càng được dùng nhiều hơn, nhưng vấn đề nợ thuế không được giải quyết tốt hơn.
Trong khi đó, phía người bị áp dụng, chi phí là rất thực: chuyến công tác hủy, hợp đồng mất, cơ hội học tập bỏ lỡ, người thân ốm đau ở nước ngoài không thể thăm. Những thiệt hại này không xuất hiện trong các báo cáo của ngành thuế, và không ai chịu trách nhiệm.
Vấn đề hiện nay không phải là ngưỡng 50 triệu hay 1 triệu đồng như đang được thảo luận; không phải là biện pháp tạm hoãn xuất cảnh nên hay không nên tồn tại. Vấn đề là điều kiện để biện pháp này có thể coi là hợp pháp.
Điều 12(3) Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị 1966 (ICCPR) -mà Việt Nam gia nhập ngày 24/9/1982 - cho phép hạn chế quyền tự do đi lại nhưng đặt ra ba điều kiện tích lũy: phải được luật quy định, phải cần thiết, và phải tương xứng với mục tiêu. Ba điều kiện cùng lúc, không phải một trong ba.
Điều kiện thứ nhất - được luật quy định - đang được đáp ứng. Điều kiện thứ hai và ba - cần thiết và tương xứng - là nơi hệ thống hiện tại chưa đáp ứng. "Cần thiết" đòi hỏi Nhà nước chứng minh rằng không có biện pháp ít xâm phạm hơn để đạt cùng mục tiêu. "Tương xứng" đòi hỏi mức độ hạn chế phải phù hợp với tính chất và mức độ vi phạm. Chẳng hạn, cấm xuất cảnh vì khoản nợ 15.000 đồng từ một công ty đã giải thể, không vượt qua được cả hai kiểm tra này.
Nhà làm chính sách có thể phản biện, với nhóm "không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký", yêu cầu xem xét tư pháp trước khi cấm xuất cảnh có thể tạo cơ hội cho người nợ thuế tẩu tán tài sản, bỏ trốn. Nhưng lập luận trên bỏ qua một câu hỏi quan trọng: ai tạo ra trạng thái "không hoạt động tại địa chỉ đăng ký"?
Trong gần một triệu trường hợp mà Cục Thuế công bố, một phần không nhỏ là những doanh nghiệp chưa thể hoàn tất giải thể vì thủ tục phức tạp, tốn kém, hoặc vướng vào các nghĩa vụ tồn đọng mà chủ doanh nghiệp không biết. Biện pháp hạn chế quyền đi lại có nguy cơ trở thành cách xử lý phần ngọn của những tồn đọng thủ tục.
Và ngay cả khi chấp nhận rằng có một nhóm cố tình biến mất để trốn tránh nghĩa vụ, câu trả lời đúng vẫn không phải là bỏ hẳn khâu kiểm soát độc lập.
Trước khi ban hành lệnh tạm hoãn xuất cảnh, cần có một bước xem xét độc lập, dù là tòa án hay một cơ quan trung lập, để trả lời câu hỏi: biện pháp này có cần thiết và tương xứng không?
Gần một triệu người nằm trong vùng không có ngưỡng nợ tối thiểu. Chiến dịch làm sạch dữ liệu thuế đang được thúc đẩy. Hai điều đó cộng lại nghĩa là số người bị tạm hoãn xuất cảnh sẽ còn tăng.
Quy mô của vấn đề không nhỏ - và đây không phải lúc để điều chỉnh ngưỡng. Đây là lúc cần thay đổi cơ chế ra quyết định, để trả lời câu hỏi căn bản: ai phải chứng minh điều gì, trước khi quyền tự do đi lại của một con người bị hạn chế?
Nguyễn Thanh Cảnh








