Quảng Cáo
0943778078
Có câu chuyện rằng: ngày xưa, có một nhà hiền triết rất yêu quý trẻ em.
Ông mở lớp dạy chữ miễn phí cho bọn trẻ trong làng. Dân làng muốn tỏ lòng biết ơn, nhưng ông chỉ đưa ra đề nghị giản dị: "Nếu gia đình nào có lòng, hãy mang một chai rượu trắng đến đổ vào chiếc chum đặt trước sân. Khi chum đầy, chúng ta sẽ cùng uống chén rượu để chúc mừng việc học của bọn trẻ". Người dân đều vui vẻ đồng ý.
Những ngày sau đó, từng người lặng lẽ mang chai của mình đến. Họ mở nắp chum và đổ vào. Theo thời gian, chiếc chum ngày càng đầy. Một ngày, ông mời dân làng đến để cùng chúc mừng việc học hành tiến bộ của bọn trẻ. Trước mặt mọi người, ông múc chén rượu đầu tiên từ chiếc chum. Nhưng khi nhấp thử, ông khựng lại. Trong chum không phải rượu. Chỉ toàn là nước lã.
Hóa ra mỗi người khi mang chai đến đều nghĩ giống nhau: "Nếu mình đổ một chai nước vào giữa cả chum rượu thì chắc chẳng ai nhận ra". Một chai nước đâu thể làm hỏng cả chum rượu. Nhưng vì ai cũng nghĩ như vậy, cuối cùng chiếc chum chỉ toàn nước.
Chuyện ngụ ngôn ấy thường được kể để nói về tâm lý rất quen thuộc của con người: mỗi cá nhân đều nghĩ hành động của mình quá nhỏ để tạo ra hậu quả. Nhưng khi nhiều người cùng nghĩ như vậy, hậu quả lại trở nên rất lớn.
Tôi thường nhớ đến câu chuyện ấy mỗi sáng đến trường. Con đường tôi đi băng qua một khu rừng nhỏ hiếm hoi còn được giữ lại giữa lòng đô thị. Con đường không dài, nhưng đủ để mỗi buổi sáng trở thành một khoảng lặng dễ chịu. Ánh nắng sớm len qua những tán lá, rải xuống mặt đường những vệt sáng dịu. Không khí mát mẻ và yên tĩnh, khác hẳn với nhịp ồn ào quen thuộc của phố xá. Trong một thành phố ngày càng đông đúc, đó là một trong số ít nơi vẫn còn giữ được cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
Nhưng cảm giác ấy lại thường xuyên bị phá vỡ bởi những túi rác bên lề đường. Có khi chỉ là vài túi nilon. Có khi cả bao rác sinh hoạt. Có khi là hộp xốp, chai nhựa, vỏ đồ ăn. Thỉnh thoảng lực lượng đô thị đến dọn dẹp. Con đường sạch sẽ trở lại. Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau, rác lại xuất hiện, ngay cả khi ở đó đã cắm vài biển cấm đổ rác.
Những túi rác không phải từ trên trời rơi xuống. Chúng đến từ những ngôi nhà xung quanh, từ những người sống trong cùng thành phố, có thể cũng là những người từng phàn nàn về ô nhiễm môi trường. Mỗi người mang túi rác đến đó có lẽ đều nghĩ giống như người làng trong câu chuyện chiếc chum: Một túi rác của mình chắc không làm bẩn cả con đường. Nhưng nếu hàng chục người nghĩ như vậy, con đường sẽ đầy rác. Nếu hàng trăm người nghĩ như vậy, khu rừng nhỏ có thể nhanh chóng biến thành bãi rác.
Trong khoa học xã hội, hiện tượng này thường được giải thích bằng "Lý thuyết cửa sổ vỡ" (Broken Windows Theory). Ý tưởng của lý thuyết này rất đơn giản: Những dấu hiệu nhỏ của sự bừa bãi sẽ kéo theo những hành vi bừa bãi khác. Nếu một tòa nhà có cửa sổ bị vỡ mà không được sửa, nó có thể gửi đi tín hiệu rằng, ở đây không có người quan tâm, giám sát. Chẳng bao lâu sau những cửa sổ khác cũng sẽ bị phá tiếp. Các nhà nghiên cứu thường minh họa quy luật này bằng những ví dụ quen thuộc: một bức tường xuất hiện graffiti, rất nhanh sau đó sẽ có thêm nhiều graffiti khác; một con đường đã có rác, người đi sau dễ vứt rác hơn; một khu phố xuống cấp, dễ phát sinh thêm các hành vi phá hoại hoặc tội phạm.
Túi rác đầu tiên xuất hiện bên lề đường cũng giống như một "cửa sổ vỡ". Nó cũng âm thầm gửi đi một tín hiệu rằng nơi này đã bắt đầu bị bỏ mặc. Và khi đã có dấu hiệu ấy, người đi sau sẽ dễ dàng đặt thêm một túi rác nữa. Từ một túi thành hai túi, từ hai túi thành cả đống rác. Chỉ trong thời gian ngắn, một con đường đẹp có thể bị phá vỡ cảnh quan hoàn toàn.
Điều đáng chú ý là lý thuyết này không dừng lại ở nghiên cứu học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách quản lý đô thị. Trong thập niên 1990, New York City đã áp dụng cách tiếp cận này khi tăng cường xử lý nghiêm các vi phạm nhỏ như xả rác, phá hoại tài sản công cộng hay trốn vé tàu điện. Lập luận phía sau chính sách khá đơn giản: khi những vi phạm nhỏ được kiểm soát, trật tự xã hội sẽ được củng cố, từ đó hạn chế nguy cơ phát sinh những hành vi nghiêm trọng hơn.
Quy luật này cũng cho thấy một điều quan trọng khác: nếu một nơi không có rác, việc vứt rác trở nên khó khăn hơn về mặt tâm lý.
Tôi từng đến Singapore. Điều gây ấn tượng không phải là những tòa nhà cao hay các trung tâm thương mại, mà là đường phố gần như không có rác. Dĩ nhiên Singapore có luật phạt rất nặng đối với hành vi xả rác. Nhưng đó không phải toàn bộ câu chuyện. Khi bước trên những con đường sạch bóng ấy, cảm giác rõ ràng nhất là ngại làm bẩn nó. Bạn phải vượt qua một rào cản tâm lý khá lớn nếu muốn vứt một mẩu giấy xuống đường. Mẩu giấy nhỏ bỗng trở nên rất "lạc lõng". Chính sự sạch sẽ của môi trường tạo ra chuẩn mực ngầm: ở đây, người ta không xả rác. Một nơi bừa bãi khiến người ta dễ bừa bãi hơn. Một nơi sạch sẽ khiến người ta muốn giữ nó sạch.
Có lẽ vì thế, giải pháp cho những con đường đầy rác không chỉ ở việc đặt thêm biển cấm hay tăng mức phạt. Điều quan trọng nhất là không để "cửa sổ vỡ" đầu tiên xuất hiện. Một túi rác nếu được dọn ngay từ đầu sẽ không kịp trở thành tín hiệu cho những túi rác tiếp theo. Khi một con đường được giữ sạch liên tục, chính sự sạch sẽ ấy tạo ra một chuẩn mực ngầm, khiến người ta ngại làm bẩn nó.
Nhưng cuối cùng, mọi giải pháp vẫn quay về một điểm cốt lõi: trách nhiệm của mỗi cá nhân.
Trong câu chuyện chiếc chum, nếu chỉ một vài người thật sự mang rượu đến, chiếc chum vẫn sẽ có rượu. Nhưng vì ai cũng nghĩ mình có thể là ngoại lệ, nên chiếc chum cuối cùng chỉ toàn nước. Một con đường sạch cũng vậy. Nó không phải là kết quả của một quyết định lớn, mà là kết quả của hàng nghìn quyết định nhỏ mỗi ngày:
Không vứt một túi rác!
Không ném một vỏ chai!
Không bỏ lại một hộp xốp!
Chỉ khi từng người thôi nghĩ rằng hành động của mình chỉ là chai nước nhỏ trong chum rượu, thì những không gian chung của xã hội mới có thể được bảo vệ.
Trương Đình Thăng








