10 xe gầm cao bán nhiều nhất tháng 6

3 weeks ago 17
Quảng Cáo

0943778078

Xe VinFast giữ 4 vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng doanh số xe SUV/crossover tháng 6, trong đó VF 3 bán nhiều nhất với 3.550 xe.

Thứ tư, 15/7/2026, 10:24 (GMT+7)

  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền

Nguồn: VinFast, Hyundai Thành Công, VAMA

VinFast và Hyundai Thành Công không công bố doanh số theo vùng miền.

VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 7

4

VinFast VF 7

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.437

Giá niêm yết: 799 triệu - 969 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C

Chi tiết các phiên bản (3)

VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết: 949 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết: 969 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết 949 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết 969 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mazda CX-5

6

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.144 (665 - 164 - 315)

Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce

7

Mitsubishi Xforce

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.095 (422 - 482 - 191)

Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết 605 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết 720 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Ford Everest

8

Ford Everest

Thêm vào so sánh

Doanh số: 818 (466 - 149 - 203)

Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu - 1 tỷ 629 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D

Chi tiết các phiên bản (5)

Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 129 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 209 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết: 1 tỷ 335 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 440 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết: 1 tỷ 629 triệu Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Active 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 129 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Sport 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 209 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x2 Giá niêm yết 1 tỷ 335 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum 2.0 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 440 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Ford Everest 2026 Platinum+ 2.3 AT 4x4 Giá niêm yết 1 tỷ 629 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Hyundai Creta

9

Hyundai Creta

Thêm vào so sánh

Doanh số: 787

Hyundai Creta 2025 1.5 Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 599 triệu Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 Đặc biệt Giá niêm yết: 659 triệu Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 Cao cấp Giá niêm yết: 705 triệu Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 N Line Giá niêm yết: 715 triệu Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 Tiêu chuẩn Giá niêm yết 599 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 Đặc biệt Giá niêm yết 659 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 Cao cấp Giá niêm yết 705 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Hyundai Creta 2025 1.5 N Line Giá niêm yết 715 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Ford Territory

10

Ford Territory

Thêm vào so sánh

Doanh số: 784 (419 - 180 - 185)

Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết: 739 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết 739 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết 875 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết

Top xe bán chạy/chậm khác

So sánh xe (Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)

Xóa tất cả
Read Entire Article