
Trong văn hóa Trung Quốc, kiếm được xem là biểu tượng của khí phách võ thuật - Ảnh: BAIDU
Trung Quốc từng là cái nôi của kiếm
Trên bảng xếp hạng tổng các kỳ Olympic, Ý là quốc gia mạnh nhất ở môn đấu kiếm với tổng cộng 135 huy chương, kế đến là Pháp, Nga... rồi Hàn Quốc (hạng 7), trong khi Trung Quốc xếp tận vị trí thứ 10.
Thể thức đấu kiếm thể thao ngày nay không giống như những gì chúng ta mường tượng về kiếm thuật của thời trung đại, hay cách sử dụng kiếm nơi chiến trường.
Nhưng kể cả khi nói đến văn hóa dùng kiếm, người Trung Quốc ngày nay cũng không nổi bật so với phần còn lại của thế giới.
Kendo (kiếm đạo) của người Nhật Bản được xem là văn hóa dùng kiếm phổ biến nhất, nổi tiếng nhất thế giới. Với thanh katana và văn hóa kendo, người Nhật thực sự tạo được một trường phái vô cùng đặc thù, được hâm mộ đông đảo bởi cộng đồng đam mê võ thuật toàn cầu.
Kế đến là thanh kiếm lưỡi cong shamshir của người Ba Tư, trở thành biểu tượng cho trường phái "kiếm chém" nổi tiếng của thế giới Hồi giáo. Hay claymore - thanh kiếm gắn liền với các hiệp sĩ trung cổ châu Âu, nặng đến gần 5kg.
Trung Quốc hoàn toàn tụt lại trong hệ thống "văn hóa kiếm thuật" kể trên. Ngày nay, kiếm của người Trung Hoa gắn liền với dạng tập luyện dưỡng sinh của Thái cực đạo, và chỉ được "dương danh" trong tiểu thuyết hoặc điện ảnh.

Trung Quốc kém xa Hàn Quốc ở môn đấu kiếm - Ảnh: X.N
Thực tế, Trung Quốc từng là một trong những cái nôi lớn nhất của kiếm thuật thế giới. Từ thời nhà Chu và nhà Hán, kiếm đã giữ vai trò quan trọng trong quân đội và tầng lớp quý tộc.
Một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất là Kiếm Việt Vương Câu Tiễn, thanh kiếm hơn 2.000 năm tuổi nhưng gần như không gỉ sét khi được khai quật vào thập niên 1960. Các nhà khảo cổ xem đây là minh chứng cho trình độ luyện kim cực cao của Trung Hoa cổ đại.
Không chỉ phát triển kỹ thuật rèn kiếm, người Trung Quốc còn xây dựng cả một nền văn hóa kiếm thuật.
Trong xã hội cổ truyền, kiếm không đơn thuần là vũ khí chiến tranh mà còn gắn với hình tượng hiệp khách, văn nhân và đạo sĩ.
Khác với châu Âu, nơi kiếm chủ yếu phục vụ quân sự và đấu tay đôi, kiếm thuật Trung Hoa nhanh chóng mang thêm yếu tố mỹ học và triết lý. Các kỹ thuật di chuyển, thân pháp, nhịp thở hay thần thái đều được xem trọng không kém hiệu quả chiến đấu.
Theo sử gia Meir Shahar, kiếm thuật Trung Hoa dần đánh mất tính thực chiến vì văn hóa biểu diễn. Điều này gần tương tự với chất lượng võ thuật của các võ phái kung fu truyền thống.
Sai lầm của "độ khó"
Bước ngoặt lớn xuất hiện khi thuốc súng và súng trường thay đổi hoàn toàn chiến tranh. Từ cuối thời Minh sang Thanh, kiếm bắt đầu mất dần vai trò quân sự.
Những trận đánh hiện đại không còn phụ thuộc vào kỹ năng đấu kiếm cá nhân như trước. Khi kiếm không còn là công cụ sinh tồn, kiếm thuật cũng chuyển dần sang tính biểu tượng và truyền thống.
Biến động lịch sử thế kỷ 19 và 20 càng làm quá trình này mạnh hơn. Nội chiến, chiến tranh với phương Tây và Nhật Bản, rồi các biến động xã hội sau năm 1949 khiến nhiều hệ phái võ thuật bị đứt gãy truyền thừa.
Sau đó, Trung Quốc tiến hành chuẩn hóa võ thuật thành hệ thống wushu hiện đại. Đây là giai đoạn mang tính quyết định.
Wushu giúp võ thuật Trung Hoa phổ biến toàn cầu nhờ yếu tố thẩm mỹ cao, nhưng đồng thời cũng đẩy nhiều môn võ sang hướng biểu diễn. Các bài quyền kiếm ngày càng chú trọng: động tác đẹp, độ khó, tính nghệ thuật...

Kendo của người Nhật hơn xa kiếm thuật wushu của Trung Quốc về mọi mặt - Ảnh: REUTERS
Yếu tố "độ khó" bị xem là khuyết điểm tai hại của kiếm thuật wushu. Ở chiều ngược lại, kiếm thuật thể thao - hoặc kendo của người Nhật Bản có xu hướng tối giản để tăng tính thực chiến.
Nhiều cộng đồng nghiên cứu kiếm thuật quốc tế nhận xét rằng đây là nguyên nhân khiến kiếm thuật Trung Hoa hiện đại bị xem là “đẹp nhưng thiếu va chạm thật”.
Trên các diễn đàn võ thuật và nghiên cứu kiếm cổ, không ít chuyên gia cho rằng nhiều bài kiếm wushu hiện nay có động tác quá lớn, quá mở và khó áp dụng trong giao kiếm thực tế.
Trong khi Trung Quốc đi theo hướng biểu diễn hóa, Nhật Bản và châu Âu lại chọn con đường khác.
Tại Nhật, kiếm thuật samurai được chuyển hóa thành kendo. Dù đã thể thao hóa, kendo vẫn giữ cốt lõi là đối kháng trực tiếp, phản xạ cự ly và áp lực thi đấu. Người tập liên tục sparring (đối luyện) với đối thủ thật, từ đó duy trì cảm giác chiến đấu.
Tương tự, châu Âu phát triển fencing thành môn Olympic với hệ thống huấn luyện cực kỳ hiện đại. Những quốc gia như Italy, France hay Hungary duy trì truyền thống đấu kiếm liên tục hàng trăm năm.
Gần đây, phong trào HEMA, tức phục hưng võ thuật lịch sử châu Âu, còn giúp nhiều kỹ thuật kiếm cổ được nghiên cứu và thực hành lại bằng đối kháng thực tế.
Chính sự khác biệt trong phương pháp tập luyện đã tạo nên khoảng cách lớn về cảm giác thực chiến.

Việc tăng độ khó của các bài kiếm thuật trong wushu chỉ càng khiến kiếm thuật Trung Hoa giảm tính thực chiến - Ảnh: A.I
Theo nhiều huấn luyện viên võ thuật, không có bài quyền nào thay thế được sparring. Một người có thể thuộc hàng trăm chiêu thức đẹp mắt nhưng vẫn lúng túng khi đối mặt với áp lực va chạm thật. Đây là điều mà Kendo, fencing hay các môn vật, boxing hiện đại luôn duy trì rất nghiêm ngặt.
Điều trớ trêu là kiếm thuật Trung Hoa càng nổi tiếng trong văn hóa đại chúng thì hình ảnh thực chiến của nó càng suy yếu.
Tiểu thuyết võ hiệp và phim ảnh đã biến kiếm khách thành biểu tượng lãng mạn, thần bí và gần như siêu nhiên. Nhưng chính quá trình “thi vị hóa” ấy khiến công chúng dễ nhầm lẫn giữa mỹ học võ thuật và hiệu quả chiến đấu thực tế.
Rốt cuộc, kiếm của người Trung Hoa chỉ gắn với "quân tử", và ngày càng xa rời võ đài.
