| Phường / Xã | Tên trường | Khu vực | Chỉ tiêu tuyển sinh | Số HS đăng ký NV1 | Tỷ lệ chọi (NV1/Chỉ tiêu) |
| Phường Bến Thành | Trường THPT Bùi Thị Xuân | KV1 | 630 | 1,787 | 2.84 |
| Phường Sài Gòn | Trường THCS - THPT Trần Đại Nghĩa | KV1 | 360 | 1,004 | 2.79 |
| Phường Thủ Đức | Trường THPT Thủ Đức | KV1 | 900 | 2,312 | 2.57 |
| Phường Tân Sơn Nhất | Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền | KV1 | 675 | 1,692 | 2.51 |
| Phường Tân Sơn Nhì | Trường THPT Lê Trọng Tấn | KV1 | 675 | 1,655 | 2.45 |
| Phường Thủ Đức | Trường THPT Nguyễn Hữu Huân | KV1 | 765 | 1,797 | 2.35 |
| Phường Phú Lâm | Trường THPT Mạc Đĩnh Chi | KV1 | 990 | 2,322 | 2.35 |
| Phường Dĩ An | Trường THPT Dĩ An | KV2 | 540 | 1,266 | 2.34 |
| Phường Thuận An | Trường THPT Trịnh Hoài Đức | KV2 | 765 | 1,774 | 2.32 |
| Phường Xuân Hòa | Trường THPT Lê Quý Đôn | KV1 | 560 | 1,293 | 2.31 |
| Phường Thuận Giao | Trường THPT Trần Văn Ơn | KV2 | 540 | 1,215 | 2.25 |
| Phường Đức Nhuận | Trường THPT Phú Nhuận | KV1 | 855 | 1,901 | 2.22 |
| Xã Xuân Thới Sơn | Trường THPT Phạm Văn Sáng | KV1 | 810 | 1,757 | 2.17 |
| Phường Bình Tân | Trường THPT Vĩnh Lộc | KV1 | 720 | 1,558 | 2.16 |
| Phường Bến Cát | Trường THPT Bến Cát | KV2 | 810 | 1,720 | 2.12 |
| Phường Phú Thọ Hòa | Trường THPT Trần Phú | KV1 | 945 | 2,004 | 2.12 |
| Phường An Phú Đông | Trường THPT Thạnh Lộc | KV1 | 810 | 1,708 | 2.11 |
| Phường Tây Thạnh | Trường THPT Tây Thạnh | KV1 | 1,035 | 2,146 | 2.07 |
| Phường Bình Phú | Trường THPT Bình Phú | KV1 | 720 | 1,473 | 2.05 |
| Phường An Đông | Trường THPT Trần Khai Nguyên | KV1 | 720 | 1,455 | 2.02 |
| Phường Bình Trị Đông | Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh | KV1 | 630 | 1,252 | 1.99 |
| Phường Xuân Hòa | Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai | KV1 | 810 | 1,604 | 1.98 |
| Xã Đông Thạnh | Trường THPT Nguyễn Hữu Tiến | KV1 | 675 | 1,328 | 1.97 |
| Phường Tân Khánh | Trường THPT Tân Phước Khánh | KV2 | 495 | 972 | 1.96 |
| Xã Bàu Bàng | Trường THPT Bàu Bàng | KV2 | 585 | 1,143 | 1.95 |
| Phường Lái Thiêu | Trường THPT Nguyễn Trãi - Bình Dương | KV2 | 630 | 1,228 | 1.95 |
| Phường Tân Mỹ | Trường THPT Nam Sài Gòn | KV1 | 225 | 437 | 1.94 |
| Phường Tân Thới Hiệp | Trường THPT Võ Trường Toản | KV1 | 765 | 1,471 | 1.92 |
| Phường Tân Hưng | Trường THPT Lê Thánh Tôn | KV1 | 585 | 1,121 | 1.92 |
| Xã Bà Điểm | Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu | KV1 | 765 | 1,463 | 1.91 |
| Phường Dĩ An | Trường THPT Nguyễn An Ninh - Bình Dương | KV2 | 540 | 1,008 | 1.87 |
| Phường Tân Mỹ | Trường THPT Ngô Quyền | KV1 | 765 | 1,426 | 1.86 |
| Phường Phú Mỹ | Trường THPT Phú Mỹ | KV3 | 900 | 1,665 | 1.85 |
| Phường Thạnh Mỹ Tây | Trường THPT Gia Định | KV1 | 960 | 1,775 | 1.85 |
| Phường Bình Dương | Trường THPT An Mỹ | KV2 | 810 | 1,490 | 1.84 |
| Phường Đông Hưng Thuận | Trường THPT Trường Chinh | KV1 | 900 | 1,653 | 1.84 |
| Phường Thông Tây Hội | Trường THPT Nguyễn Công Trứ | KV1 | 855 | 1,567 | 1.83 |
| Phường Tân Đông Hiệp | Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai - Bình Dương | KV2 | 855 | 1,543 | 1.80 |
| Phường Tam Thắng | Trường THPT Vũng Tàu | KV3 | 855 | 1,539 | 1.80 |
| Phường Thủ Dầu Một | Trường THPT Võ Minh Đức | KV2 | 810 | 1,456 | 1.80 |
| Phường An Nhơn | Trường THPT Trần Hưng Đạo | KV1 | 990 | 1,707 | 1.72 |
| Phường Bình Hưng Hòa | Trường THPT Bình Hưng Hòa | KV1 | 855 | 1,464 | 1.71 |
| Phường Phú Lợi | Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu | KV2 | 585 | 997 | 1.70 |
| Phường Tân Uyên | Trường THPT Huỳnh Văn Nghệ | KV2 | 675 | 1,145 | 1.70 |
| Xã Phú Hòa Đông | Trường THPT Trung Phú | KV1 | 765 | 1,288 | 1.68 |
| Phường Chợ Lớn | Trường THPT Hùng Vương | KV1 | 1,035 | 1,720 | 1.66 |
| Xã Bà Điểm | Trường THPT Bà Điểm | KV1 | 810 | 1,345 | 1.66 |
| Xã Củ Chi | Trường THPT Tân Thông Hội | KV1 | 720 | 1,144 | 1.59 |
| Phường Tân Khánh | Trường THPT Thái Hòa | KV2 | 765 | 1,212 | 1.58 |
| Phường Gia Định | Trường THPT Hoàng Hoa Thám | KV1 | 855 | 1,351 | 1.58 |
| Phường An Phú | Trường THPT Lý Thái Tổ | KV2 | 810 | 1,255 | 1.55 |
| Phường Long Bình | Trường THPT Nguyễn Huệ | KV1 | 675 | 1,045 | 1.55 |
| Phường An Hội Đông | Trường THPT Nguyễn Trung Trực | KV1 | 900 | 1,390 | 1.54 |
| Phường Cầu Ông Lãnh | Trường THPT Lương Thế Vinh | KV1 | 330 | 505 | 1.53 |
| Phường Đông Hòa | Trường THPT Bình An | KV2 | 470 | 719 | 1.53 |
| Phường Xuân Hòa | Trường THPT Marie Curie | KV1 | 1,000 | 1,515 | 1.52 |
| Xã Hóc Môn | Trường THPT Hồ Thị Bi | KV1 | 855 | 1,286 | 1.50 |
| Phường Hiệp Bình | Trường THPT Hiệp Bình | KV1 | 675 | 997 | 1.48 |
| Phường Tam Bình | Trường THPT Tam Phú | KV1 | 765 | 1,126 | 1.47 |
| Xã Tân An Hội | Trường THPT Củ Chi | KV1 | 810 | 1,187 | 1.47 |
| Xã Tân Vĩnh Lộc | Trường THPT Vĩnh Lộc B | KV1 | 900 | 1,316 | 1.46 |
| Phường Bình Đông | Trường THPT Tạ Quang Bửu | KV1 | 720 | 1,048 | 1.46 |
| Phường Bà Rịa | Trường THPT Châu Thành | KV3 | 540 | 774 | 1.43 |
| Phường Tam Thắng | Trường THPT Trần Nguyên Hãn | KV3 | 720 | 1,015 | 1.41 |
| Phường Gia Định | Trường THPT Võ Thị Sáu | KV1 | 855 | 1,195 | 1.40 |
| Phường Bà Rịa | Trường THPT Bà Rịa | KV3 | 540 | 754 | 1.40 |
| Phường Tây Nam | Trường THPT Thanh Tuyền | KV2 | 225 | 314 | 1.40 |
| Xã Ngãi Giao | Trường THPT Nguyễn Du - BR-VT | KV3 | 405 | 563 | 1.39 |
| Xã Đông Thạnh | Trường THPT Lý Thường Kiệt | KV1 | 765 | 1,063 | 1.39 |
| Phường Hòa Hưng | Trường THPT Nguyễn Du | KV1 | 595 | 823 | 1.38 |
| Phường Vũng Tàu | Trường THPT Đinh Tiên Hoàng | KV3 | 720 | 995 | 1.38 |
| Phường Chánh Hiệp | Trường THPT Bình Phú - Bình Dương | KV2 | 810 | 1,105 | 1.36 |
| Phường Bình Trưng | Trường THPT Giồng Ông Tố | KV1 | 675 | 919 | 1.36 |
| Phường Rạch Dừa | Trường THPT Nguyễn Huệ - BR-VT | KV3 | 900 | 1,211 | 1.35 |
| Phường Bến Thành | Trường THPT Ten Lơ Man | KV1 | 585 | 781 | 1.34 |
| Phường Sài Gòn | Trường THPT Trưng Vương | KV1 | 900 | 1,191 | 1.32 |
| Xã Bắc Tân Uyên | Trường THPT Lê Lợi | KV2 | 315 | 415 | 1.32 |
| Phường Phước Long | Trường THPT Phước Long | KV1 | 675 | 888 | 1.32 |
| Phường Tân Hải | Trường THPT Trần Hưng Đạo - BR-VT | KV3 | 585 | 768 | 1.31 |
| Phường Phú An | Trường THPT Tây Nam | KV2 | 675 | 882 | 1.31 |
| Xã Hòa Hội | Trường THPT Hòa Hội | KV3 | 405 | 522 | 1.29 |
| Xã Bà Điểm | Trường THPT Nguyễn Văn Cừ | KV1 | 675 | 858 | 1.27 |
| Xã Dầu Tiếng | Trường THPT Dầu Tiếng | KV2 | 450 | 571 | 1.27 |
| Xã Hiệp Phước | Trường THPT Long Thới | KV1 | 450 | 566 | 1.26 |
| Phường Bình Phú | Trường THPT Nguyễn Tất Thành | KV1 | 855 | 1,074 | 1.26 |
| Phường Bình Thới | Trường THPT Nguyễn Hiền | KV1 | 595 | 739 | 1.24 |
| Phường Chánh Hưng | Trường THPT Lương Văn Can | KV1 | 675 | 837 | 1.24 |
| Xã Đất Đỏ | Trường THPT Võ Thị Sáu - BR-VT | KV3 | 495 | 613 | 1.24 |
| Xã Nghĩa Thành | Trường THPT Ngô Quyền - BR-VT | KV3 | 405 | 500 | 1.23 |
| Phường Linh Xuân | Trường THPT Đào Sơn Tây | KV1 | 855 | 1,049 | 1.23 |
| Phường Vĩnh Tân | Trường THPT Tân Bình - Bình Dương | KV2 | 450 | 550 | 1.22 |
| Xã Long Điền | Trường THPT Trần Văn Quan | KV3 | 450 | 549 | 1.22 |
| Phường Tân Hòa | Trường THPT Nguyễn Thái Bình | KV1 | 720 | 875 | 1.22 |
| Xã Bình Chánh | Trường THPT Bình Chánh | KV1 | 900 | 1,085 | 1.21 |
| Xã Hồ Tràm | Trường THPT Xuyên Mộc | KV3 | 450 | 539 | 1.20 |
| Xã Long Hòa | Trường THPT Long Hòa | KV2 | 270 | 321 | 1.19 |
| Xã Phú Giáo | Trường THPT Phước Vĩnh | KV2 | 630 | 748 | 1.19 |
| Phường Tân Sơn Nhì | Trường THPT Tân Bình | KV1 | 855 | 1,014 | 1.19 |
| Phường Hòa Hưng | Trường THPT Nguyễn Khuyến | KV1 | 855 | 1,013 | 1.18 |
| Xã Long Hải | Trường THPT Long Hải - Phước Tỉnh | KV3 | 495 | 585 | 1.18 |
| Xã Phú Hòa Đông | Trường THPT Phú Hòa | KV1 | 720 | 849 | 1.18 |
| Phường Tam Bình | Trường THPT Bình Chiểu | KV1 | 900 | 1,059 | 1.18 |
| Phường Hạnh Thông | Trường THPT Gò Vấp | KV1 | 675 | 794 | 1.18 |
| Phường An Lạc | Trường THPT Hoàng Thế Thiện | KV1 | 810 | 943 | 1.16 |
| Phường Tăng Nhơn Phú | Trường THPT Dương Văn Thì | KV1 | 765 | 874 | 1.14 |
| Phường Bình Tiên | Trường THPT Phạm Phú Thứ | KV1 | 675 | 765 | 1.13 |
| Phường Xóm Chiếu | Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ | KV1 | 765 | 857 | 1.12 |
| Phường Minh Phụng | Trường THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa | KV1 | 765 | 849 | 1.11 |
| Xã Minh Thạnh | Trường THCS-THPT Minh Hòa | KV2 | 360 | 395 | 1.10 |
| Phường An Lạc | Trường THPT An Lạc | KV1 | 855 | 937 | 1.10 |
| Xã Kim Long | Trường THPT Trần Phú - BR-VT | KV3 | 450 | 481 | 1.07 |
| Phường Tân Thành | Trường THPT Hắc Dịch | KV3 | 630 | 671 | 1.07 |
| Xã Hòa Hội | Trường THPT Hòa Bình | KV3 | 450 | 478 | 1.06 |
| Phường Phú Định | Trường THPT Võ Văn Kiệt | KV1 | 720 | 764 | 1.06 |
| Xã Ngãi Giao | Trường THPT Nguyễn Trãi - BR-VT | KV3 | 405 | 427 | 1.05 |
| Xã Bình Lợi | Trường THPT Lê Minh Xuân | KV1 | 900 | 939 | 1.04 |
| Phường Hòa Bình | Trường THPT Trần Quang Khải | KV1 | 990 | 1,027 | 1.04 |
| Phường Tân Bình | Trường THPT Nguyễn Chí Thanh | KV1 | 810 | 833 | 1.03 |
| Xã Bình Khánh | Trường THPT An Nghĩa | KV1 | 360 | 359 | 1.00 |
| Xã Phước Hải | Trường THPT Dương Bạch Mai | KV3 | 450 | 446 | 0.99 |
| Xã Long Hải | Trường THPT Minh Đạm | KV3 | 495 | 482 | 0.97 |
| Phường Bình Lợi Trung | Trường THPT Trần Văn Giàu | KV1 | 900 | 856 | 0.95 |
| Xã Hồ Tràm | Trường THPT Phước Bửu | KV3 | 450 | 428 | 0.95 |
| Xã Thường Tân | Trường THPT Thường Tân | KV2 | 240 | 224 | 0.93 |
| Xã Long Hải | Trường THPT Trần Quang Khải - BR-VT | KV3 | 540 | 502 | 0.93 |
| Xã Phước Hòa | Trường THPT Phước Hòa | KV2 | 270 | 249 | 0.92 |
| Phường Linh Xuân | Trường THPT Linh Trung | KV1 | 990 | 899 | 0.91 |
| Xã Cần Giờ | Trường THPT Cần Thạnh | KV1 | 320 | 289 | 0.90 |
| Phường Phước Thắng | Trường THPT Nguyễn Khuyến - BR-VT | KV3 | 765 | 681 | 0.89 |
| Xã Xuyên Mộc | Trường THPT Bưng Riềng | KV3 | 450 | 398 | 0.88 |
| Phường Bình Tân | Trường THPT Bình Tân | KV1 | 855 | 733 | 0.86 |
| Xã Thái Mỹ | Trường THPT Quang Trung | KV1 | 810 | 678 | 0.84 |
| Xã Xuân Sơn | Trường THPT Nguyễn Văn Cừ - BR-VT | KV3 | 405 | 337 | 0.83 |
| Xã Tân Nhựt | Trường THPT Tân Túc | KV1 | 855 | 711 | 0.83 |
| Phường Bình Thạnh | Trường THPT Thanh Đa | KV1 | 720 | 592 | 0.82 |
| Phường Tam Long | Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm | KV3 | 585 | 469 | 0.80 |
| Phường Bình Lợi Trung | Trường THPT Phan Đăng Lưu | KV1 | 810 | 627 | 0.77 |
| Xã Bình Khánh | Trường THPT Bình Khánh | KV1 | 405 | 308 | 0.76 |
| Phường Phú Nhuận | Trường THPT Hàn Thuyên | KV1 | 765 | 579 | 0.76 |
| Xã An Nhơn Tây | Trường THPT An Nhơn Tây | KV1 | 810 | 594 | 0.73 |
| Phường Vườn Lài | Trường THPT Nguyễn An Ninh | KV1 | 900 | 625 | 0.69 |
| Phường Phú Định | Trường phổ thông NK TD, TT Nguyễn Thị Định | KV1 | 535 | 355 | 0.66 |
| Phường Tân Hưng | Trường THPT Tân Phong | KV1 | 765 | 488 | 0.64 |
| Phường Xóm Chiếu | Trường THPT Nguyễn Trãi | KV1 | 675 | 419 | 0.62 |
| Xã An Long | Trường THCS-THPT Tây Sơn | KV2 | 450 | 265 | 0.59 |
| Xã Phước Thành | Trường THCS- THPT Nguyễn Huệ | KV2 | 450 | 246 | 0.55 |
| Xã Hưng Long | Trường THPT Đa Phước | KV1 | 720 | 391 | 0.54 |
| Xã Thái Mỹ | Trường THPT Trung Lập | KV1 | 585 | 316 | 0.54 |
| Xã Nhà Bè | Trường THPT Dương Văn Dương | KV1 | 765 | 392 | 0.51 |
| Xã Bình Lợi | Trường phổ thông NK TD, TT Bình Chánh | KV1 | 600 | 307 | 0.51 |
| Phường Diên Hồng | Trường THCS - THPT Diên Hồng | KV1 | 450 | 228 | 0.51 |
| Xã Nhà Bè | Trường THPT Phước Kiển | KV1 | 855 | 421 | 0.49 |
| Phường Bình Trưng | Trường THPT Thủ Thiêm | KV1 | 810 | 394 | 0.49 |
| Phường Xuân Hòa | Trường THPT Nguyễn Thị Diệu | KV1 | 765 | 288 | 0.38 |
| Phường Tân Định | Trường THPT năng khiếu Thể dục Thể thao | KV1 | 280 | 104 | 0.37 |
| Phường Long Trường | Trường THPT Long Trường | KV1 | 720 | 266 | 0.37 |
| Xã Bình Hưng | Trường THPT Phong Phú | KV1 | 855 | 298 | 0.35 |
| Phường Vườn Lài | Trường THCS - THPT Sương Nguyệt Anh | KV1 | 450 | 149 | 0.33 |
| Phường Xuân Hòa | Trung tâm GDKTTH và HN Lê Thị Hồng Gấm | KV1 | 495 | 150 | 0.30 |
| Phường Chợ Lớn | Trường THPT Trần Hữu Trang | KV1 | 540 | 159 | 0.29 |
| Phường Phú Định | Trường THPT Ngô Gia Tự | KV1 | 765 | 200 | 0.26 |
| Phường Long Bình | Trường THPT Nguyễn Văn Tăng | KV1 | 1,125 | 286 | 0.25 |
| Phường Bình Đông | Trường THPT Nguyễn Văn Linh | KV1 | 675 | 121 | 0.18 |