Warning: session_start(): open(/home/obslnetp/public_html/src/var/sessions/sess_27ea6b24d761822267f8205e10243669, O_RDWR) failed: Disk quota exceeded (122) in /home/obslnetp/public_html/src/bootstrap.php on line 59

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /home/obslnetp/public_html/src/var/sessions) in /home/obslnetp/public_html/src/bootstrap.php on line 59
Tỷ lệ chọi lớp 10 thường của các trường THPT tại TP.HCM - Tin Tức Cập Nhật Nhanh

Tỷ lệ chọi lớp 10 thường của các trường THPT tại TP.HCM

13 hours ago 2
Quảng Cáo

0943778078

Phường / Xã Tên trường Khu

 vực

Chỉ tiêu

tuyển sinh

Số HS đăng ký NV1 Tỷ lệ chọi

 (NV1/Chỉ tiêu)

Phường Bến Thành Trường THPT Bùi Thị Xuân KV1 630 1,787 2.84 Phường Sài Gòn Trường THCS - THPT Trần Đại Nghĩa KV1 360 1,004 2.79 Phường Thủ Đức Trường THPT Thủ Đức KV1 900 2,312 2.57 Phường Tân Sơn Nhất Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền KV1 675 1,692 2.51 Phường Tân Sơn Nhì Trường THPT Lê Trọng Tấn KV1 675 1,655 2.45 Phường Thủ Đức Trường THPT Nguyễn Hữu Huân KV1 765 1,797 2.35 Phường Phú Lâm Trường THPT Mạc Đĩnh Chi KV1 990 2,322 2.35 Phường Dĩ An Trường THPT Dĩ An KV2 540 1,266 2.34 Phường Thuận An Trường THPT Trịnh Hoài Đức KV2 765 1,774 2.32 Phường Xuân Hòa Trường THPT Lê Quý Đôn KV1 560 1,293 2.31 Phường Thuận Giao Trường THPT Trần Văn Ơn KV2 540 1,215 2.25 Phường Đức Nhuận Trường THPT Phú Nhuận KV1 855 1,901 2.22 Xã Xuân Thới Sơn Trường THPT Phạm Văn Sáng KV1 810 1,757 2.17 Phường Bình Tân Trường THPT Vĩnh Lộc KV1 720 1,558 2.16 Phường Bến Cát Trường THPT Bến Cát KV2 810 1,720 2.12 Phường Phú Thọ Hòa Trường THPT Trần Phú KV1 945 2,004 2.12 Phường An Phú Đông Trường THPT Thạnh Lộc KV1 810 1,708 2.11 Phường Tây Thạnh Trường THPT Tây Thạnh KV1 1,035 2,146 2.07 Phường Bình Phú Trường THPT Bình Phú KV1 720 1,473 2.05 Phường An Đông Trường THPT Trần Khai Nguyên KV1 720 1,455 2.02 Phường Bình Trị Đông Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh KV1 630 1,252 1.99 Phường Xuân Hòa Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai KV1 810 1,604 1.98 Xã Đông Thạnh Trường THPT Nguyễn Hữu Tiến KV1 675 1,328 1.97 Phường Tân Khánh Trường THPT Tân Phước Khánh KV2 495 972 1.96 Xã Bàu Bàng Trường THPT Bàu Bàng KV2 585 1,143 1.95 Phường Lái Thiêu Trường THPT Nguyễn Trãi - Bình Dương KV2 630 1,228 1.95 Phường Tân Mỹ Trường THPT Nam Sài Gòn KV1 225 437 1.94 Phường Tân Thới Hiệp Trường THPT Võ Trường Toản KV1 765 1,471 1.92 Phường Tân Hưng Trường THPT Lê Thánh Tôn KV1 585 1,121 1.92 Xã Bà Điểm Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu KV1 765 1,463 1.91 Phường Dĩ An Trường THPT Nguyễn An Ninh - Bình Dương KV2 540 1,008 1.87 Phường Tân Mỹ Trường THPT Ngô Quyền KV1 765 1,426 1.86 Phường Phú Mỹ Trường THPT Phú Mỹ KV3 900 1,665 1.85 Phường Thạnh Mỹ Tây Trường THPT Gia Định KV1 960 1,775 1.85 Phường Bình Dương Trường THPT An Mỹ KV2 810 1,490 1.84 Phường Đông Hưng Thuận Trường THPT Trường Chinh KV1 900 1,653 1.84 Phường Thông Tây Hội Trường THPT Nguyễn Công Trứ KV1 855 1,567 1.83 Phường Tân Đông Hiệp Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai - Bình Dương KV2 855 1,543 1.80 Phường Tam Thắng Trường THPT Vũng Tàu KV3 855 1,539 1.80 Phường Thủ Dầu Một Trường THPT Võ Minh Đức KV2 810 1,456 1.80 Phường An Nhơn Trường THPT Trần Hưng Đạo KV1 990 1,707 1.72 Phường Bình Hưng Hòa Trường THPT Bình Hưng Hòa KV1 855 1,464 1.71 Phường Phú Lợi Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu KV2 585 997 1.70 Phường Tân Uyên Trường THPT Huỳnh Văn Nghệ KV2 675 1,145 1.70 Xã Phú Hòa Đông Trường THPT Trung Phú KV1 765 1,288 1.68 Phường Chợ Lớn Trường THPT Hùng Vương KV1 1,035 1,720 1.66 Xã Bà Điểm Trường THPT Bà Điểm KV1 810 1,345 1.66 Xã Củ Chi Trường THPT Tân Thông Hội KV1 720 1,144 1.59 Phường Tân Khánh Trường THPT Thái Hòa KV2 765 1,212 1.58 Phường Gia Định Trường THPT Hoàng Hoa Thám KV1 855 1,351 1.58 Phường An Phú Trường THPT Lý Thái Tổ KV2 810 1,255 1.55 Phường Long Bình Trường THPT Nguyễn Huệ KV1 675 1,045 1.55 Phường An Hội Đông Trường THPT Nguyễn Trung Trực KV1 900 1,390 1.54 Phường Cầu Ông Lãnh Trường THPT Lương Thế Vinh KV1 330 505 1.53 Phường Đông Hòa Trường THPT Bình An KV2 470 719 1.53 Phường Xuân Hòa Trường THPT Marie Curie KV1 1,000 1,515 1.52 Xã Hóc Môn Trường THPT Hồ Thị Bi KV1 855 1,286 1.50 Phường Hiệp Bình Trường THPT Hiệp Bình KV1 675 997 1.48 Phường Tam Bình Trường THPT Tam Phú KV1 765 1,126 1.47 Xã Tân An Hội Trường THPT Củ Chi KV1 810 1,187 1.47 Xã Tân Vĩnh Lộc Trường THPT Vĩnh Lộc B KV1 900 1,316 1.46 Phường Bình Đông Trường THPT Tạ Quang Bửu KV1 720 1,048 1.46 Phường Bà Rịa Trường THPT Châu Thành KV3 540 774 1.43 Phường Tam Thắng Trường THPT Trần Nguyên Hãn KV3 720 1,015 1.41 Phường Gia Định Trường THPT Võ Thị Sáu KV1 855 1,195 1.40 Phường Bà Rịa Trường THPT Bà Rịa KV3 540 754 1.40 Phường Tây Nam Trường THPT Thanh Tuyền KV2 225 314 1.40 Xã Ngãi Giao Trường THPT Nguyễn Du - BR-VT KV3 405 563 1.39 Xã Đông Thạnh Trường THPT Lý Thường Kiệt KV1 765 1,063 1.39 Phường Hòa Hưng Trường THPT Nguyễn Du KV1 595 823 1.38 Phường Vũng Tàu Trường THPT Đinh Tiên Hoàng KV3 720 995 1.38 Phường Chánh Hiệp Trường THPT Bình Phú - Bình Dương KV2 810 1,105 1.36 Phường Bình Trưng Trường THPT Giồng Ông Tố KV1 675 919 1.36 Phường Rạch Dừa Trường THPT Nguyễn Huệ - BR-VT KV3 900 1,211 1.35 Phường Bến Thành Trường THPT Ten Lơ Man KV1 585 781 1.34 Phường Sài Gòn Trường THPT Trưng Vương KV1 900 1,191 1.32 Xã Bắc Tân Uyên Trường THPT Lê Lợi KV2 315 415 1.32 Phường Phước Long Trường THPT Phước Long KV1 675 888 1.32 Phường Tân Hải Trường THPT Trần Hưng Đạo - BR-VT KV3 585 768 1.31 Phường Phú An Trường THPT Tây Nam KV2 675 882 1.31 Xã Hòa Hội Trường THPT Hòa Hội KV3 405 522 1.29 Xã Bà Điểm Trường THPT Nguyễn Văn Cừ KV1 675 858 1.27 Xã Dầu Tiếng Trường THPT Dầu Tiếng KV2 450 571 1.27 Xã Hiệp Phước Trường THPT Long Thới KV1 450 566 1.26 Phường Bình Phú Trường THPT Nguyễn Tất Thành KV1 855 1,074 1.26 Phường Bình Thới Trường THPT Nguyễn Hiền KV1 595 739 1.24 Phường Chánh Hưng Trường THPT Lương Văn Can KV1 675 837 1.24 Xã Đất Đỏ Trường THPT Võ Thị Sáu - BR-VT KV3 495 613 1.24 Xã Nghĩa Thành Trường THPT Ngô Quyền - BR-VT KV3 405 500 1.23 Phường Linh Xuân Trường THPT Đào Sơn Tây KV1 855 1,049 1.23 Phường Vĩnh Tân Trường THPT Tân Bình - Bình Dương KV2 450 550 1.22 Xã Long Điền Trường THPT Trần Văn Quan KV3 450 549 1.22 Phường Tân Hòa Trường THPT Nguyễn Thái Bình KV1 720 875 1.22 Xã Bình Chánh Trường THPT Bình Chánh KV1 900 1,085 1.21 Xã Hồ Tràm Trường THPT Xuyên Mộc KV3 450 539 1.20 Xã Long Hòa Trường THPT Long Hòa KV2 270 321 1.19 Xã Phú Giáo Trường THPT Phước Vĩnh KV2 630 748 1.19 Phường Tân Sơn Nhì Trường THPT Tân Bình KV1 855 1,014 1.19 Phường Hòa Hưng Trường THPT Nguyễn Khuyến KV1 855 1,013 1.18 Xã Long Hải Trường THPT Long Hải - Phước Tỉnh KV3 495 585 1.18 Xã Phú Hòa Đông Trường THPT Phú Hòa KV1 720 849 1.18 Phường Tam Bình Trường THPT Bình Chiểu KV1 900 1,059 1.18 Phường Hạnh Thông Trường THPT Gò Vấp KV1 675 794 1.18 Phường An Lạc Trường THPT Hoàng Thế Thiện KV1 810 943 1.16 Phường Tăng Nhơn Phú Trường THPT Dương Văn Thì KV1 765 874 1.14 Phường Bình Tiên Trường THPT Phạm Phú Thứ KV1 675 765 1.13 Phường Xóm Chiếu Trường THPT Nguyễn Hữu Thọ KV1 765 857 1.12 Phường Minh Phụng Trường THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa KV1 765 849 1.11 Xã Minh Thạnh Trường THCS-THPT Minh Hòa KV2 360 395 1.10 Phường An Lạc Trường THPT An Lạc KV1 855 937 1.10 Xã Kim Long Trường THPT Trần Phú - BR-VT KV3 450 481 1.07 Phường Tân Thành Trường THPT Hắc Dịch KV3 630 671 1.07 Xã Hòa Hội Trường THPT Hòa Bình KV3 450 478 1.06 Phường Phú Định Trường THPT Võ Văn Kiệt KV1 720 764 1.06 Xã Ngãi Giao Trường THPT Nguyễn Trãi - BR-VT KV3 405 427 1.05 Xã Bình Lợi Trường THPT Lê Minh Xuân KV1 900 939 1.04 Phường Hòa Bình Trường THPT Trần Quang Khải KV1 990 1,027 1.04 Phường Tân Bình Trường THPT Nguyễn Chí Thanh KV1 810 833 1.03 Xã Bình Khánh Trường THPT An Nghĩa KV1 360 359 1.00 Xã Phước Hải Trường THPT Dương Bạch Mai KV3 450 446 0.99 Xã Long Hải Trường THPT Minh Đạm KV3 495 482 0.97 Phường Bình Lợi Trung Trường THPT Trần Văn Giàu KV1 900 856 0.95 Xã Hồ Tràm Trường THPT Phước Bửu KV3 450 428 0.95 Xã Thường Tân Trường THPT Thường Tân KV2 240 224 0.93 Xã Long Hải Trường THPT Trần Quang Khải - BR-VT KV3 540 502 0.93 Xã Phước Hòa Trường THPT Phước Hòa KV2 270 249 0.92 Phường Linh Xuân Trường THPT Linh Trung KV1 990 899 0.91 Xã Cần Giờ Trường THPT Cần Thạnh KV1 320 289 0.90 Phường Phước Thắng Trường THPT Nguyễn Khuyến - BR-VT KV3 765 681 0.89 Xã Xuyên Mộc Trường THPT Bưng Riềng KV3 450 398 0.88 Phường Bình Tân Trường THPT Bình Tân KV1 855 733 0.86 Xã Thái Mỹ Trường THPT Quang Trung KV1 810 678 0.84 Xã Xuân Sơn Trường THPT Nguyễn Văn Cừ - BR-VT KV3 405 337 0.83 Xã Tân Nhựt Trường THPT Tân Túc KV1 855 711 0.83 Phường Bình Thạnh Trường THPT Thanh Đa KV1 720 592 0.82 Phường Tam Long Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm KV3 585 469 0.80 Phường Bình Lợi Trung Trường THPT Phan Đăng Lưu KV1 810 627 0.77 Xã Bình Khánh Trường THPT Bình Khánh KV1 405 308 0.76 Phường Phú Nhuận Trường THPT Hàn Thuyên KV1 765 579 0.76 Xã An Nhơn Tây Trường THPT An Nhơn Tây KV1 810 594 0.73 Phường Vườn Lài Trường THPT Nguyễn An Ninh KV1 900 625 0.69 Phường Phú Định Trường phổ thông NK TD, TT Nguyễn Thị Định KV1 535 355 0.66 Phường Tân Hưng Trường THPT Tân Phong KV1 765 488 0.64 Phường Xóm Chiếu Trường THPT Nguyễn Trãi KV1 675 419 0.62 Xã An Long Trường THCS-THPT Tây Sơn KV2 450 265 0.59 Xã Phước Thành Trường THCS- THPT Nguyễn Huệ KV2 450 246 0.55 Xã Hưng Long Trường THPT Đa Phước KV1 720 391 0.54 Xã Thái Mỹ Trường THPT Trung Lập KV1 585 316 0.54 Xã Nhà Bè Trường THPT Dương Văn Dương KV1 765 392 0.51 Xã Bình Lợi Trường phổ thông NK TD, TT Bình Chánh KV1 600 307 0.51 Phường Diên Hồng Trường THCS - THPT Diên Hồng KV1 450 228 0.51 Xã Nhà Bè Trường THPT Phước Kiển KV1 855 421 0.49 Phường Bình Trưng Trường THPT Thủ Thiêm KV1 810 394 0.49 Phường Xuân Hòa Trường THPT Nguyễn Thị Diệu KV1 765 288 0.38 Phường Tân Định Trường THPT năng khiếu Thể dục Thể thao KV1 280 104 0.37 Phường Long Trường Trường THPT Long Trường KV1 720 266 0.37 Xã Bình Hưng Trường THPT Phong Phú KV1 855 298 0.35 Phường Vườn Lài Trường THCS - THPT Sương Nguyệt Anh KV1 450 149 0.33 Phường Xuân Hòa Trung tâm GDKTTH và HN Lê Thị Hồng Gấm KV1 495 150 0.30 Phường Chợ Lớn Trường THPT Trần Hữu Trang KV1 540 159 0.29 Phường Phú Định Trường THPT Ngô Gia Tự KV1 765 200 0.26 Phường Long Bình Trường THPT Nguyễn Văn Tăng KV1 1,125 286 0.25 Phường Bình Đông Trường THPT Nguyễn Văn Linh KV1 675 121 0.18
Read Entire Article