Quảng Cáo
0943778078
Paraben, Methylisothiazolinone (MIT) và Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là thành phần được khuyến nghị cần lưu ý khi có trong sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, theo các nghiên cứu khoa học và quy định của Liên minh châu Âu.
Trẻ sơ sinh có hàng rào bảo vệ da và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm chăm sóc da không chỉ dừng lại ở công dụng làm sạch hay dưỡng ẩm mà còn cần quan tâm đến bảng thành phần.
Trong nhiều năm qua, cùng với sự phát triển của khoa học da liễu nhi khoa, các cơ quan quản lý trên thế giới liên tục cập nhật đánh giá về mức độ an toàn của nhiều hoạt chất phổ biến. Trong đó, Paraben, Methylisothiazolinone (MIT) và Sodium Lauryl Sulfate (SLS) là ba nhóm thành phần được các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ nên tìm hiểu trước khi lựa chọn sản phẩm cho trẻ.
Các sản phẩm chăm sóc trẻ nhỏ được quy định tiêu chuẩn an toàn riêng. Ảnh: Mamamy
Paraben
Paraben là nhóm chất bảo quản được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhằm ngăn ngừa vi khuẩn, nấm mốc và kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Trên bảng thành phần, chúng thường xuất hiện dưới các tên methylparaben, ethylparaben, propylparaben hoặc butylparaben.
Theo các đánh giá của Hội đồng Khoa học An toàn Người tiêu dùng châu Âu (SCCS), methylparaben và ethylparaben vẫn được xem là an toàn trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, sự quan tâm của giới khoa học hiện nay tập trung vào các paraben chuỗi dài như propylparaben và butylparaben.
Năm 2014, Liên minh châu Âu ban hành Regulation (EU) 1004/2014, giảm nồng độ tối đa của hai hoạt chất này và cấm sử dụng trong các sản phẩm dùng cho vùng quấn tã của trẻ dưới 3 tuổi do nguy cơ hấp thu qua da cao hơn trong môi trường bịt kín.
Tháng 4/2025, SCCS tiếp tục công bố đánh giá mới, kết luận butylparaben ở nồng độ 0,14% không còn được xem là an toàn đối với trẻ từ 6 tháng đến 10 tuổi khi sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm leave – on (bôi lên da và không rửa sạch lại), như kem dưỡng, lotion hay sản phẩm chăm sóc da. Hội đồng này đề xuất giảm nồng độ butylparaben trong các sản phẩm lưu lại trên da xuống còn 0,002%.
Xu hướng này cho thấy tiêu chuẩn an toàn đối với sản phẩm dành cho trẻ nhỏ đang ngày càng được siết chặt khi có thêm bằng chứng khoa học mới.
MIT
Methylisothiazolinone (MIT) từng được sử dụng phổ biến như một chất bảo quản thay thế paraben và xuất hiện trong khăn ướt, kem dưỡng, sữa tắm hay nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tuy nhiên, sau khi ghi nhận số lượng ngày càng tăng các trường hợp dị ứng tiếp xúc liên quan đến MIT, SCCS kết luận không có nồng độ MIT nào được chứng minh là an toàn trong các sản phẩm để lại trên da.
Trên cơ sở đó, Liên minh châu Âu đã ban hành Regulation (EU) 2016/1198, cấm hoàn toàn MIT trong nhóm sản phẩm leave – on (bôi lên da và không rửa sạch lại), bao gồm cả khăn ướt theo phân loại mỹ phẩm của EU.
Một năm sau, Regulation (EU) 2017/1224 tiếp tục hạ giới hạn MIT trong các sản phẩm rửa sạch từ 100 ppm xuống còn 15 ppm, tương đương giảm khoảng 85%.
Điều này phản ánh quan điểm ngày càng thận trọng của các cơ quan quản lý đối với nguy cơ gây mẫn cảm da của thành phần này, đặc biệt ở trẻ nhỏ có làn da nhạy cảm.
Các thành phần có trong sản phẩm dành cho trẻ nhỏ luôn được kiểm soát chặt chẽ. Ảnh: Mamamy
SLS
Khác với Paraben hay MIT, Sodium Lauryl Sulfate (SLS) không phải là thành phần bị cấm. Tuy nhiên, đây là hoạt chất được nghiên cứu rất nhiều về khả năng gây kích ứng da.
SLS là chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt và làm sạch mạnh, được sử dụng rộng rãi trong dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân.
Các nghiên cứu được công bố trên PubMed và hệ thống PMC cho thấy SLS thường được sử dụng như một "chất kích ứng chuẩn" trong các thử nghiệm da liễu nhằm đánh giá khả năng phục hồi của hàng rào bảo vệ da.
Nghiên cứu cũng ghi nhận SLS có thể: làm tăng mất nước qua da, tác động đến lớp lipid bảo vệ tự nhiên và ảnh hưởng đến hệ vi sinh trên bề mặt da. Ở trẻ mắc viêm da cơ địa hoặc có làn da nhạy cảm, các tác động này được ghi nhận rõ rệt và kéo dài hơn so với người có làn da bình thường.
Vì vậy, nhiều chuyên gia da liễu nhi khoa hiện khuyến nghị ưu tiên các hệ chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ hoặc sản phẩm không chứa sulfate đối với trẻ có da nhạy cảm hoặc eczema.
Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã cập nhật danh mục các chất cấm và chất bị hạn chế trong mỹ phẩm theo quy định của ASEAN và Liên minh châu Âu thông qua các văn bản quản lý của Cục Quản lý Dược.
Cơ quan này cũng từng có thông tin giải thích về việc quản lý Paraben và MIT trong mỹ phẩm, khẳng định các quy định luôn được điều chỉnh dựa trên đánh giá khoa học và mức độ an toàn đối với người tiêu dùng.
Các chuyên gia cho rằng việc đọc bảng thành phần không nhằm biến cha mẹ thành chuyên gia hóa mỹ phẩm mà giúp hiểu rõ hơn những gì tiếp xúc với làn da của trẻ mỗi ngày.
Hiện nay, bên cạnh việc tuân thủ quy định pháp luật, nhiều thương hiệu chăm sóc mẹ và bé cũng chủ động xây dựng tiêu chuẩn nội bộ khắt khe hơn, loại bỏ hoặc hạn chế sử dụng các thành phần đang được giới khoa học khuyến nghị thận trọng.
Mamamy là một trong những thương hiệu theo đuổi hướng tiếp cận này trong gần hai thập kỷ. Theo doanh nghiệp, các sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh được phát triển dựa trên nguyên tắc không sử dụng Paraben, MIT và SLS, những thành phần có nhiều ý kiến trái chiều trong các cuộc thảo luận về sản phẩm chăm sóc trẻ nhỏ.
Bộ sản phẩm Mamamy. Ảnh: Mamamy
"Ngay khi phát triển sản phẩm đầu tiên là khăn ướt Mamamy, chúng tôi đã chủ động không sử dụng các chất này, dù tại thời điểm đó ở Việt Nam vẫn chưa có quy định chính thức về việc sử dụng thành phần này", đại diện thương hiệu nói.
Việc lựa chọn sản phẩm không chỉ dựa trên việc "có hay không có" một thành phần nào đó, mà cần xem xét tổng thể công thức, đối tượng sử dụng và mức độ phù hợp với làn da của từng trẻ. Trong bối cảnh khoa học liên tục cập nhật, việc chủ động tìm hiểu thông tin và đọc bảng thành phần sẽ giúp cha mẹ có thêm cơ sở để đưa ra quyết định chăm sóc phù hợp và an toàn hơn cho trẻ sơ sinh.
Yên Chi








