Kinh nghiệm quốc tế
Nhìn tổng thể, bức tranh giáo dục đánh giá đầu ra THPT, đầu vào đại học toàn cầu chia thành hai xu hướng chính đang vận hành song song.
Thứ nhất, xu hướng phân tách chức năng một cách triệt để, tiêu biểu là nền giáo dục Mỹ. Giáo dục phổ thông tại Mỹ kết thúc với tấm bằng tốt nghiệp do chính quyền từng bang hoặc trường học quy định, không tồn tại một kỳ thi tốt nghiệp quốc gia chung. Tuyển sinh đại học là quyền tự chủ của từng cơ sở đào tạo.
Các trường đại học tại Mỹ xem xét hồ sơ ứng viên thông qua dữ liệu toàn diện: kết hợp giữa bảng điểm quá trình, bài luận cá nhân, thư giới thiệu và các hoạt động ngoại khóa. Những bài thi chuẩn hóa độc lập như SAT hay ACT chỉ đóng vai trò là thước đo tham chiếu bổ sung, không phải điều kiện bắt buộc cho mọi đối tượng.
Cách làm này xác lập một ranh giới rõ ràng: tốt nghiệp là sự xác nhận hoàn thành chuẩn phổ thông, còn tuyển sinh là câu chuyện riêng biệt của giáo dục bậc cao.
GS.TS Nguyễn Quý Thanh. Ảnh: NVCC
Thứ hai, xu hướng tích hợp hai mục đích trong một kỳ thi hoặc sử dụng kết quả chung trên toàn quốc. Tại Pháp, kỳ thi Baccalauréat (thường gọi là Bac) vừa xác nhận hoàn thành trung học, vừa là điều kiện tiên quyết để bước vào bậc đại học. Hệ thống hiện đại của Pháp kết hợp giữa 40% điểm đánh giá quá trình và 60% điểm từ các bài thi quốc gia cuối kỳ.
Tương tự, bằng Abitur của Đức phục vụ đồng thời cả hai chức năng công nhận tốt nghiệp và cấp giấy phép vào đại học.
Trung Quốc tách biệt kỳ thi tốt nghiệp và thi đại học là kỳ thi Huikao (Hội khảo) và Gaokao (Cao khảo). Huikao do sở giáo dục từng địa phương tổ chức. Kỳ thi Gaokao là kỳ thi tuyển sinh đại học quy mô toàn quốc có tính cạnh tranh khốc liệt.
Trung Quốc cũng đang thực hiện một cuộc cải cách toàn diện hệ thống thi cử (bao gồm Gaokao, Huikao) nhằm tăng tính linh hoạt. Các thay đổi cốt lõi bao gồm cho phép học sinh chọn các môn tổ hợp thay vì chỉ chia cứng nhắc thành ban tự nhiên hoặc xã hội. Kết hợp kỳ thi Huikao chặt chẽ hơn với Gaokao để đánh giá toàn diện năng lực thay vì chỉ dựa vào một bài thi duy nhất.
Hàn Quốc cũng có một kỳ thi tuyển sinh đại học cấp quốc gia riêng biệt được gọi là Suneung (CSAT), không gộp chung với kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Nhưng áp lực của các kỳ thi này lớn đến mức toàn xã hội phải điều chỉnh nhịp sống, thậm chí ngành hàng không Hàn Quốc phải tạm dừng các chuyến bay trong giờ thi nghe ngoại ngữ. Cho nên, Bộ Giáo dục Hàn Quốc đang nghiên cứu và đề xuất các cải cách, chẳng hạn như giảm bớt áp lực hoặc tiến tới mở rộng xét học bạ để giảm sự cạnh tranh quá mức từ kỳ thi Suneung.
Dù chọn hướng đi nào, điểm chung của các nền giáo dục tiên tiến là chất lượng các bài thi, kỳ thi phải đảm bảo đạt chuẩn đo lường rất cao (độ giá trị cao) và nhận được sự tin tưởng từ xã hội (độ tin cậy cao).
Trong khoa học đo lường và đánh giá giáo dục, hai khái niệm then chốt thường bị đánh đồng nhưng cần được phân biệt rõ ràng: mục đích đánh giá và mục đích sử dụng kết quả đánh giá.
Về mặt lý thuyết, một bài thi hoàn toàn có thể được thiết kế nhằm đo lường mức độ đạt chuẩn đầu ra của chương trình phổ thông, nhưng kết quả của nó vẫn có thể dùng đồng thời cho hai quyết định: công nhận tốt nghiệp và tuyển sinh đại học.
Về mặt logic hệ thống, chuẩn đầu ra của bậc THPT chính là nền tảng năng lực tối thiểu để học sinh bước vào bậc đại học. Một bài thi chuẩn hóa quy mô toàn quốc sở hữu ưu thế vượt trội khi cần so sánh hàng triệu học sinh trên cùng một thước đo đồng nhất, bảo đảm tính phân loại và sự công bằng tương đối tốt hơn so với việc sử dụng kết quả phân tán giữa các địa phương.
Tuy nhiên, lý thuyết đo lường cũng chỉ ra rằng, không có một công cụ đơn lẻ nào đủ sức phục vụ hoàn hảo cho mọi ngành học. Do đó, mô hình lý tưởng dưới góc nhìn đo lường không phải là một bài thi duy nhất quyết định tất cả, mà là một nền chuẩn hóa chung kết hợp với các công cụ tuyển sinh bổ trợ chuyên biệt.
Bài toán kinh tế và tâm lý - xã hội từ quá khứ
Khi đặt hai mô hình "hai kỳ thi riêng biệt" và "kỳ thi tích hợp 2 trong 1" lên bàn cân, các nhà quản lý giáo dục buộc phải thực hiện phân tích đa chiều về chi phí và lợi ích xã hội.
Về mặt lý thuyết, ưu điểm lớn nhất của việc tách làm hai kỳ thi là sự phân định rành mạch về chức năng, giải tỏa áp lực của một kỳ thi duy nhất và trao quyền tự chủ tối đa cho các trường đại học.
Tuy nhiên, nhìn lại lịch sử giáo dục Việt Nam giai đoạn trước năm 2015, thời điểm chúng ta duy trì kỳ thi Tốt nghiệp THPT vào tháng 6 và kỳ thi Tuyển sinh Đại học, Cao đẳng vào tháng 7, bài toán chi phí xã hội đã để lại những "vết sẹo" vô cùng đắt đỏ mà báo chí thời kỳ đó liên tục phản ánh.
Báo chí giai đoạn 2000 - 2014 từng ghi nhận những viễn cảnh hỗn loạn mỗi mùa thi đại học. Hàng trăm nghìn gia đình ở các vùng nông thôn, vùng xa phải vay mượn tiền bạc, khăn gói cùng con lên các thành phố lớn để "lai kinh ứng thí".
Vấn đề cốt lõi không phải là chọn phương án tách hay gộp một cách cơ học, mà là thiết kế bài thi và phương thức vận hành sao cho vừa đảm bảo độ tin cậy chuyên môn, vừa tối thiểu hóa chi phí cho xã hội.
Không dừng lại ở chi phí đi lại và sinh hoạt, gia đình học sinh còn gánh chịu áp lực tài chính khổng lồ cho các "lò luyện thi cấp tốc". Sự tách đôi này tạo ra hai "đỉnh điểm căng thẳng" liên tiếp trong vòng một tháng, khiến học sinh kiệt sức về thể chất lẫn tâm lý. Đáng lo ngại hơn, nó làm nới rộng khoảng cách bất bình đẳng giáo dục: những học sinh nghèo ở vùng sâu vùng xa, dù học tốt, vẫn bị mất cơ hội vào đại học tốp đầu chỉ vì không có tiền trụ lại thành phố luyện thi và tham gia các đợt thi kéo dài.
Ngược lại, mô hình "2 trong 1" ra đời nhằm khắc phục triệt để những tổn thất xã hội đó. Việc gộp kỳ thi giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, giảm bớt số lần di chuyển, tối ưu hóa bộ máy quản lý và giải phóng áp lực cho hàng triệu gia đình. Kỳ thi chung tạo ra một mặt bằng đánh giá thống nhất, giúp các địa phương tập trung cho công tác dạy và học thay vì chạy theo nhiều đợt thi xáo trộn.
Tuy nhiên, thách thức của mô hình tích hợp là nếu bài thi gánh quá nhiều mục tiêu tuyển sinh, nó dễ bị "siêu áp lực hóa", biến cuộc thi thành cuộc đua điểm số gay gắt và làm méo mó mục tiêu giáo dục toàn diện.
Lộ trình chuyển đổi và giải pháp trung gian
Các cuộc thảo luận về việc "có nên xóa bỏ kỳ thi tốt nghiệp THPT hay không" sẽ trở nên xơ cứng nếu chỉ dừng lại ở các lập luận cảm tính. Để hướng tới một mô hình hiện đại như các nước phát triển, nơi việc tốt nghiệp trung học được công nhận dựa trên sự tích lũy tín chỉ và quá trình học tập liên tục, hệ thống giáo dục của nước ta cần có một độ trưởng thành nhất định.
Sự chuyển dịch này đòi hỏi sự chuẩn bị dài hơi về hạ tầng quản lý, năng lực đánh giá thường xuyên của giáo viên và quan trọng nhất là tính minh bạch, trung thực của hệ thống học bạ. Khi học bạ và kết quả học tập trong suốt ba năm phổ thông chưa đủ độ tin cậy để làm thước đo khách quan trên phạm vi toàn quốc, việc bỏ ngay kỳ thi tốt nghiệp sẽ tạo ra một khoảng trống về quản lý chất lượng.
Vì vậy, trong giai đoạn chuyển tiếp, trước khi hệ thống tích lũy tín chỉ và đánh giá quá trình đạt đến độ hoàn thiện thì giải pháp tối ưu không phải là hủy bỏ kỳ thi, mà là tăng cường chất lượng và độ tin cậy của kỳ thi tốt nghiệp THPT thông qua các cải cách kỹ thuật mang tính đột phá.
Bộ GD&ĐT tiếp tục giữ vai trò xây dựng ngân hàng câu hỏi và ra đề thi chuẩn hóa trên phạm vi toàn quốc để bảo đảm sự thống nhất về mặt bằng trình độ. Tuy nhiên, công tác tổ chức thi cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ: Các trường đại học sẽ chủ trì công tác coi thi tại các địa phương (phối hợp Sở GD&ĐT) để đảm bảo tính khách quan, chéo hóa kiểm tra và triệt tiêu tâm lý "nương tay" cho học sinh tỉnh nhà.
Việc chấm thi cần được giao về cho một số trung tâm khảo thí có kinh nghiệm chủ trì để bảo đảm tính chính xác, bảo mật và sự đồng nhất tuyệt đối trong khâu chấm điểm.
Bước đi quyết định để nâng tầm kỳ thi chính là chuyển đổi từ hình thức thi trên giấy sang thi trực tiếp trên máy tính. Ngân hàng đề thi được rút ngẫu nhiên, mỗi thí sinh có một mã đề riêng nhưng tương đồng về độ khó, hạn chế tối đa nguy cơ quay cóp, chép bài hay lộ đề.
Đặc biệt, việc ứng dụng các giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát thi cử như phân tích hành vi bất thường qua camera, nhận diện khuôn mặt xác thực nhân thân thí sinh, và kiểm soát luồng truy cập thiết bị, sẽ tạo ra một môi trường thi cử minh bạch tuyệt đối, triệt tiêu mọi hành vi gian lận tinh vi.
Khi kỳ thi THPT được công nghệ hóa và đạt độ tin cậy tối đa, không chỉ hoàn thành xuất sắc sứ mệnh xác nhận tốt nghiệp một cách nhẹ nhàng, mà kết quả của nó còn là nguồn dữ liệu chuẩn mực, đủ uy tín để các trường đại học tin tưởng sử dụng trong tuyển sinh. Đó chính là cầu nối trung gian vững chắc nhất, giúp nền giáo dục từng bước chuyển mình an toàn trước khi tiến tới mô hình đánh giá quá trình hiện đại trong tương lai.
Bình chọn
Có nên tách kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học?
1. Nên tách kỳ thi tốt nghiệp riêng với kỳ thi tuyển sinh đại học 2. Không nên tách 3. Bỏ kỳ thi tốt nghiệp, chỉ tổ chức kỳ thi tuyển sinh đại hoc 4. Ý kiến khác

2 hours ago
9







