Đây là một chỉ đạo có ý nghĩa chiến lược, bởi y học cổ truyền (YHCT) vốn sinh ra từ đời sống, lớn lên trong cộng đồng và đồng hành với dân tộc qua nhiều biến động lịch sử. Vấn đề đặt ra hôm nay không chỉ là bảo tồn, mà là làm thế nào để YHCT được chuẩn hóa, hiện đại hóa và trở lại phục vụ nhân dân một cách an toàn, khoa học, gần gũi và hiệu quả hơn.
Trong dòng chảy phát triển của đất nước, có những vấn đề tưởng như thuộc về chuyên môn, nhưng thực chất lại chạm đến nền tảng văn hóa, sức khỏe nhân dân và sức mạnh lâu dài của quốc gia. YHCT Việt Nam là một lĩnh vực như vậy.
YHCT không phải là phần còn lại của quá khứ. Đó là một nguồn lực sống của hiện tại và là lợi thế chiến lược của tương lai. Trong hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, người Việt không chỉ sáng tạo nên ngôn ngữ, văn hóa, tín ngưỡng, làng xã, ẩm thực, nghệ thuật, mà còn sáng tạo nên một nền y học gắn bó mật thiết với đất đai, cây cỏ, khí hậu, giống nòi, nếp sống, đạo lý và kinh nghiệm sinh tồn của dân tộc.
Đưa YHCT về với cộng đồng là hướng đi chiến lược cho sức khỏe nhân dân.
Điều đặc biệt của YHCT Việt Nam không chỉ chữa bệnh. Nó còn dạy con người biết phòng bệnh, biết dưỡng thân, dưỡng tâm, biết sống thuận tự nhiên, giữ gìn đạo lý gia đình, chăm sóc cộng đồng và ứng xử hài hòa với môi trường sống. Đó là một nền y học gắn với đời sống, với văn hóa, với làng quê, với cây thuốc quanh nhà và với tinh thần nhân ái của người Việt.
Trong bối cảnh hiện nay, vai trò của YHCT càng trở nên cấp thiết. Cơ cấu bệnh tật đang thay đổi nhanh. Nếu trước đây bệnh nhiễm trùng cấp tính, suy dinh dưỡng, dịch bệnh và chấn thương là những thách thức lớn, thì hiện nay bệnh mạn tính không lây, rối loạn chuyển hóa, béo phì, tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh cơ xương khớp, mất ngủ, stress, trầm cảm, suy giảm miễn dịch, bệnh tâm thể và kiệt sức tinh thần ngày càng phổ biến. Dân số già hóa nhanh. Chi phí y tế tăng. Bệnh viện quá tải. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe không còn dừng lại ở chữa bệnh khi đã mắc bệnh, mà chuyển sang phòng bệnh, phục hồi, dưỡng sinh, chăm sóc tinh thần và nâng cao chất lượng sống.
Đây chính là không gian mà YHCT có thể đóng góp rất lớn. Nếu y học hiện đại có thế mạnh trong cấp cứu, phẫu thuật, hồi sức, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, kháng sinh và xử lý bệnh cấp tính, thì YHCT có thế mạnh trong điều hòa cơ thể, phục hồi chức năng, chăm sóc bệnh mạn tính, dưỡng sinh, xoa bóp, bấm huyệt, châm cứu, dùng dược liệu, trà thuốc, thực dưỡng, chăm sóc tinh thần và nâng cao sức khỏe lâu dài.
Hai nền y học không nên đối lập, mà cần bổ sung cho nhau để phục vụ người bệnh tốt hơn. Tư tưởng này cũng đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt nền móng từ rất sớm khi căn dặn ngành y phải phát triển theo hướng khoa học, dân tộc và đại chúng, đồng thời coi trọng việc nghiên cứu, kết hợp hợp lý giữa Đông y và Tây y.
Đến hôm nay, tinh thần ấy vẫn giữ nguyên giá trị: YHCT muốn phát triển bền vững phải dựa trên bằng chứng khoa học, giữ được bản sắc Việt Nam và phục vụ thiết thực cho sức khỏe nhân dân.
Khoa học nghĩa là YHCT không thể phát triển bằng cảm tính, truyền miệng đơn thuần hay niềm tin mơ hồ mà cần được chuẩn hóa, kiểm nghiệm, nghiên cứu, đánh giá an toàn, theo dõi hiệu quả, ứng dụng công nghệ, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo phù hợp.
Dân tộc nghĩa là khi hiện đại hóa, YHCT không được đánh mất bản sắc Việt Nam. Không thể phát triển YHCT Việt Nam bằng cách sao chép máy móc mô hình của nước khác. Việt Nam phải xây dựng hệ học thuật, hệ dược liệu, hệ dưỡng sinh, thực dưỡng, chăm sóc cộng đồng và văn hóa chữa lành mang hồn Việt, dựa trên thuốc Nam, tri thức 54 dân tộc, kinh nghiệm khí hậu nhiệt đới, văn hóa làng xã, đạo lý gia đình và tinh thần nhân ái của người Việt.
Đưa y học cổ truyền về với người dân
Đại chúng nghĩa là YHCT phải trở về với nhân dân. Không chỉ ở bệnh viện tuyến trung ương, không chỉ ở các viện nghiên cứu hay trường đại học mà cần hiện diện trong từng gia đình, trường học, cơ quan, doanh nghiệp, vùng sâu, vùng xa và hệ thống y tế cơ sở.
Vì vậy, đưa YHCT về với cộng đồng không có nghĩa là làm phong trào đơn giản, càng không phải là cổ vũ sử dụng thuốc tùy tiện mà phải đưa một cách đúng chuẩn, an toàn, dễ tiếp cận và có hướng dẫn chuyên môn.
Cộng đồng cần được trang bị những kiến thức cơ bản. Nếu không có hướng dẫn đúng, tri thức quý có thể bị hiểu sai. Nếu có hướng dẫn đúng, YHCT sẽ trở thành một “người thầy thuốc gần dân” trong từng mái nhà.
Để thực hiện được tinh thần ấy, chương trình quốc gia phát triển YHCT trong giai đoạn mới cần đặt cộng đồng vào trung tâm.
Trước hết, phải củng cố YHCT ở tuyến cơ sở. Trạm y tế xã, phường cần có năng lực tư vấn điều trị chăm sóc sức khỏe bằng YHCT với mục tiêu đơn giản, an toàn, phù hợp. Mỗi địa phương cần có vườn thuốc Nam mẫu, tủ thuốc Nam hướng dẫn sử dụng, câu lạc bộ dưỡng sinh, chương trình chăm sóc người cao tuổi, phòng bệnh mạn tính, phục hồi sau ốm và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Thứ hai, cần xây dựng bộ tài liệu truyền thông chuẩn cho người dân. Cộng đồng hiện nay không thiếu thông tin, nhưng thiếu thông tin đúng, ngắn gọn, dễ hiểu và có trách nhiệm. Trong thời đại mạng xã hội, nếu ngành YHCT không chủ động truyền thông chính thống, người dân rất dễ bị cuốn vào quảng cáo quá mức, bài thuốc truyền miệng thiếu kiểm chứng hoặc những cách diễn giải mê tín hóa. Vì vậy, cần có bộ cẩm nang quốc gia về chăm sóc sức khỏe bằng YHCT cho gia đình Việt Nam, được viết bằng ngôn ngữ đại chúng, nhưng dựa trên nền tảng khoa học và chuyên môn.
Thứ ba, cần chuẩn hóa đội ngũ hành nghề YHCT. Đưa YHCT về cộng đồng không thể thiếu thầy thuốc có đạo đức, có kiến thức, có tay nghề và biết phối hợp với y học hiện đại. Người thầy thuốc YHCT trong thời đại mới không chỉ biết kê đơn, bốc thuốc, châm cứu, bấm huyệt, mà còn phải biết đọc các kết quả cận lâm sàng cơ bản, nhận diện dấu hiệu nguy hiểm, chuyển tuyến đúng lúc, tư vấn lối sống, hướng dẫn phòng bệnh và truyền cảm hứng để người dân biết tự chăm sóc sức khỏe.
Thứ tư, phải phát triển dược liệu Việt Nam. Không thể nói phát triển YHCT nếu phụ thuộc quá lớn vào dược liệu nhập khẩu và không rõ nguồn gốc. Mỗi vùng miền cần có bản đồ cây thuốc, vùng trồng chuẩn, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, cơ chế bảo tồn nguồn gen, phát triển cây thuốc bản địa, gắn dược liệu với sinh kế nông dân, đồng bào dân tộc và kinh tế xanh.
Thứ năm, cần phát triển các mô hình cộng đồng đặc sắc: làng thuốc Nam, vườn thuốc gia đình, trường học dưỡng sinh, không gian trà thảo dược, trung tâm chăm sóc người cao tuổi bằng y học cổ truyền, điểm đến du lịch sức khỏe, làng chữa lành, tuyến du lịch dược liệu, bảo tàng YHCT và các mô hình Tuệ Tĩnh Đường mới.
Khi YHCT trở lại cộng đồng một cách đúng đắn, người dân sẽ không chỉ chờ đến khi bệnh nặng mới đi chữa. Mỗi địa phương có thể biến dược liệu thành sinh kế, du lịch và thương hiệu. Mỗi thầy thuốc có thể trở thành cầu nối giữa trí tuệ truyền thống và khoa học hiện đại.
Đưa YHCT thực sự về với cộng đồng là đưa tri thức của cha ông trở lại đời sống hôm nay bằng ngôn ngữ của khoa học, bằng chuẩn mực của quản lý hiện đại và bằng trái tim nhân ái của người thầy thuốc Việt Nam.
Đây không chỉ là việc của ngành y tế. Đây là việc của văn hóa, giáo dục, nông nghiệp, du lịch, khoa học công nghệ, truyền thông và toàn xã hội. Một dân tộc biết giữ gìn cây thuốc của mình, bài thuốc của mình, đạo thầy thuốc của mình và văn hóa dưỡng sinh của mình là một dân tộc biết chăm sóc tương lai từ gốc rễ.
Vì vậy, chỉ đạo của Tổng Bí Thư, Chủ Tịch nước Tô Lâm đưa YHCT thực sự về với cộng đồng cần được xem là bước mở đầu quan trọng cho chương trình quốc gia phát triển YHCT Việt Nam trong giai đoạn mới. Đó là một hướng đi đúng, không chỉ để bảo tồn di sản, mà để phục vụ nhân dân thiết thực hơn, xây dựng nền y tế nhân văn hơn và góp phần làm giàu bản sắc Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

16 hours ago
5






