Đồng loạt đòi thu, đồng loạt dừng

1 hour ago 8
Quảng Cáo

0943778078

Tháng 8/2026, hai đơn vị duy nhất đang cung cấp dịch vụ thu phí không dừng (ETC) tại Việt Nam là VETC và ePass đồng loạt áp dụng khoản phí 6.600 đồng/tháng/khách hàng cá nhân dưới tên gọi "phí quản lý tài khoản". Việc này được các doanh nghiệp lý giải là nhằm bù đắp chi phí vận hành hạ tầng công nghệ, bảo mật và kết nối đối soát.

Và cũng chính họ, sau những phản ứng mạnh mẽ của dư luận, đồng loạt khẳng định sẽ dừng thu phí để xây dựng giải pháp phù hợp hơn. "Dừng" nghĩa là vấn đề có thể trở lại một lúc nào đó.

Doanh nghiệp có quyền tự chủ tài chính, nhưng soi chiếu với các quy định của Luật Cạnh tranh 2018, sự việc này làm lộ rõ những điều bất thường của một thị trường thiếu cạnh tranh thực chất.

Thị trường hạ tầng thu phí tự động không dừng tại Việt Nam mang ba đặc điểm cốt lõi khiến người tiêu dùng rơi vào thế bị động:

Bắt buộc về mặt chính sách: Khi các tuyến cao tốc đã áp dụng chính sách thanh toán ETC, việc dùng dịch vụ không còn là sự lựa chọn tiện ích cá nhân mà là điều kiện bắt buộc để ôtô lưu thông.

Thị trường khép kín: Rào cản gia nhập thị trường rất lớn về cả vốn đầu tư lẫn hạ tầng cấp phép, dẫn đến việc miếng bánh thị trường gần như nằm trọn trong tay hai doanh nghiệp.

Hiệu ứng khóa chặt (Lock-in effect): Khách hàng gần như không có phương án thay thế khả dĩ. Khả năng chuyển đổi giữa hai nhà cung cấp là khá thấp trên thực tế, khi cả hai đều đồng thời áp dụng chung một chính sách phí.

Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018 liệt kê thỏa thuận ấn định giá hàng hóa, dịch vụ, trực tiếp hoặc gián tiếp, vào nhóm các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Điểm đáng chú ý trong sự việc này là hai nhà cung cấp lớn trên thị trường cùng áp dụng chính xác mức 6.600 đồng/tháng đối với khách hàng cá nhân, đồng thời triển khai cùng thời điểm. Thông tin công khai cho thấy cả VETC và ePass đều bắt đầu áp dụng mức phí từ ngày 1/8/2026.

Việc hai doanh nghiệp có cùng mức giá không tự thân chứng minh có thỏa thuận ấn định giá. Các doanh nghiệp hoàn toàn có thể độc lập lựa chọn cùng một mức giá. Tuy nhiên, dưới góc độ cạnh tranh, đây là một dấu hiệu cần được làm rõ, đặc biệt khi thị trường có số lượng nhà cung cấp ít ỏi.

Do đó, người dùng có quyền đặt câu hỏi: liệu có tồn tại việc trao đổi thông tin, phối hợp về mức phí, thời điểm áp dụng hoặc chính sách giá giữa các doanh nghiệp hay không. Nếu có bằng chứng về sự phối hợp nhằm thống nhất mức giá, vấn đề sẽ không còn đơn thuần là "giá giống nhau" mà có thể liên quan đến hành vi thỏa thuận ấn định giá theo Luật Cạnh tranh.

Với thị trường ETC hiện tập trung gần như toàn bộ vào VETC và ePass, cần xem xét liệu hai doanh nghiệp này có thuộc trường hợp nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường theo Điều 24 Luật Cạnh tranh 2018 hay không. Điểm b Khoản 1 Điều 27 cấm doanh nghiệp thống lĩnh "áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý gây thiệt hại cho khách hàng".

Tính "bất hợp lý" của mức phí 6.600 đồng cần được mổ xẻ qua hai góc độ:

Bài toán chi phí biên và quy mô: Hệ thống phần mềm ETC có chi phí cố định ban đầu lớn, nhưng chi phí biên để duy trì mỗi tài khoản bổ sung là không đáng kể. Với 6 triệu phương tiện đã dán thẻ ETC, khoản thu 6.600 đồng/tháng có thể mang lại doanh thu hàng trăm tỷ đồng/năm. Đây là con số không nhỏ và cần được làm rõ xem có tương ứng với chi phí vận hành thực tế hay không.

Giá trị dịch vụ thực nhận: Phí quản lý tài khoản không mang lại thêm giá trị gia tăng rõ rệt nào cho chủ xe ngoài việc cho phép họ tiếp tục sử dụng dịch vụ vốn đã bắt buộc. Trong khi, nếu không trả phí, tài khoản bị gián đoạn, đồng nghĩa với việc quyền lưu thông của người dân bị ảnh hưởng.

Thị trường chỉ vận hành hiệu quả khi quyền lợi người tiêu dùng được bảo vệ bằng sự cạnh tranh bình đẳng. Thay vì chỉ tranh luận 6.600 đồng là "cao" hay "thấp", điều đáng quan tâm hơn là cơ sở hình thành mức phí và mức độ lựa chọn thực tế của người sử dụng. Một số khía cạnh sau cần được làm rõ:

Tính minh bạch: Làm rõ cơ cấu mức phí và các khoản chi phí vận hành mà VETC, ePass sử dụng để giải thích cho khoản thu này.

Mức độ cạnh tranh: Xem xét liệu có sự trao đổi thông tin, phối hợp về mức phí hoặc thời điểm áp dụng giữa các doanh nghiệp hay không.

Khả năng thay thế: Đánh giá các phương thức thanh toán liên kết ngân hàng có thực sự tạo ra lựa chọn thuận tiện và bình đẳng cho người sử dụng hay không.

Những vấn đề này, nếu được làm rõ, sẽ giúp có cái nhìn đầy đủ hơn về mức phí 6.600 đồng cũng như mức độ cạnh tranh thực chất của thị trường ETC, thay vì chỉ nhìn nhận câu chuyện từ góc độ một khoản thu hàng tháng.

Nguyễn Ngọc Sơn

Read Entire Article