Bầu trời có 'khách lạ'

1 hour ago 7
Quảng Cáo

0943778078

Tôi từng nghĩ chiếc UAV cũng là một phương tiện. Muốn quản lý thì hãy đăng ký chủ sở hữu, cấp cho nó một mã số giống như biển số ôtô, xe máy. Khi có vi phạm, từ phương tiện truy ra người chịu trách nhiệm.

Nhưng sự việc ở Tân Sơn Nhất khiến tôi nhận ra: với một vật thể bay, biển số vẫn chưa đủ. Ai sẽ nhìn thấy cái biển số ấy khi nó đang ở trên trời?

Đây là khác biệt rất lớn giữa quản lý phương tiện trên mặt đất và trên không. Một chiếc xe máy chạy qua camera giao thông, biển số được ghi lại. Một chiếc ôtô qua trạm thu phí cũng để lại dấu vết. Nhưng UAV có thể xuất hiện ở độ cao hàng trăm mét trong vài phút rồi biến mất. Một dãy số hoặc con tem gắn trên thân chỉ có ý nghĩa khi người ta đã thu giữ được chiếc UAV.

Nếu phải bắt được UAV rồi mới biết nó của ai thì hệ thống định danh mới giải quyết được phần hậu kiểm. Trong khi điều sân bay cần là câu trả lời ngay tại thời điểm chiếc UAV đang bay.

Pháp luật Việt Nam đã tiến một bước khá dài. Luật Phòng không Nhân dân 2024 quy định tàu bay không người lái phải được đăng ký trước khi đưa vào khai thác, sử dụng. Thông tư 78/2026 của Bộ Công an, có hiệu lực từ ngày 20/7, tiếp tục quy định số đăng ký chính là mã định danh phương tiện bay để xác định chủ sở hữu. Phương tiện còn được gắn tem điện tử hoặc thiết bị điện tử tích hợp số đăng ký cùng các thông tin liên quan đến hoạt động bay. Như vậy, Việt Nam đã có cơ chế định danh UAV. Chiếc UAV bắt đầu có một thứ tương tự biển số.

Nhưng vẫn còn một khoảng trống: cơ chế định danh từ xa. Theo đó UAV đang bay phải liên tục phát tín hiệu để hệ thống mặt đất nhận biết.

Khoảng cách giữa một mã số nằm trong cơ sở dữ liệu và một tín hiệu có thể nhận biết ngay trên bầu trời chính là điều cần thu hẹp. Mỹ đã có hệ thống Remote ID. Với các UAV thuộc diện phải đăng ký, Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) yêu cầu chúng phải tuân thủ cơ chế định danh từ xa, trừ một số ngoại lệ. UAV có thể được tích hợp sẵn Remote ID hoặc gắn thêm module phát tín hiệu. Khi bay, thiết bị phát thông tin nhận dạng và vị trí của UAV. Với loại tích hợp tiêu chuẩn, hệ thống còn phát vị trí trạm điều khiển. Có thể hình dung Remote ID như một biển số điện tử phát sóng.

Trong mô hình đó, cơ quan thực thi pháp luật được cung cấp công cụ để từ số định danh ngoài thực địa truy vấn dữ liệu đăng ký và thông tin cấp phép của FAA. Nói cách khác, quá trình được nối thành một chuỗi: phát hiện UAV - nhận diện mã - đối chiếu cơ sở dữ liệu và xác định chủ thể.

Liên minh châu Âu (EU) còn áp dụng cơ chế quản lý chặt chẽ hơn tại những khu vực có nhiều UAV cùng hoạt động. Từ năm 2024, nhiều nhóm UAV tại EU phải sử dụng hệ thống định danh từ xa. Dữ liệu được phát trong thời gian thực có thể gồm số đăng ký người khai thác, số sêri UAV, hướng bay, tốc độ và vị trí người điều khiển. Quy định còn yêu cầu việc phát tín hiệu được thiết kế theo hướng hạn chế khả năng can thiệp, vô hiệu hóa.

EU đã thiết lập một số khu vực quản lý riêng dành cho drone, gọi là U-space. Có thể hiểu đơn giản đây là hệ thống quản lý giao thông thông minh trên bầu trời. Trong khu vực này, drone không phải chỉ đăng ký xong là có thể tự do bay. Khi hoạt động, nó phải được hệ thống nhận diện, biết mình được phép bay ở đâu, hành trình nào được chấp thuận và xung quanh có phương tiện nào khác cần tránh.

Điều đáng tham khảo từ hai mô hình này không phải là sao chép thêm một thủ tục đăng ký mà là thay đổi triết lý quản lý: hệ thống phải biết UAV nào đang bay ở đây ngay lúc này, thay vì chờ sự việc xảy ra rồi mới tìm kiếm. Tôi cho rằng Việt Nam nên tiếp tục hoàn thiện cơ chế hiện có theo hướng đó.

Trước hết, cần xây dựng chuẩn định danh điện tử từ xa cho UAV theo mức độ rủi ro. Không nhất thiết mọi chiếc drone đều phải chịu cùng một tiêu chuẩn. Nhưng những UAV có trọng lượng, tầm bay, độ cao hoặc khả năng hoạt động đủ để gây nguy hiểm cần phải phát tín hiệu nhận dạng khi cất cánh. Mã định danh phải gắn với dữ liệu đăng ký và khó bị sửa đổi tùy ý.

Tại khu vực sân bay và những vùng trời trọng yếu phải có hạ tầng thu nhận tín hiệu cùng thiết bị phát hiện UAV. Khi một UAV xuất hiện, hệ thống cần phân biệt ngay phương tiện đã đăng ký và đang hoạt động hợp pháp với phương tiện không phát mã, phát mã giả hoặc đi vào vùng không được phép.

Cuối cùng, phải thiết kế quyền truy cập dữ liệu một cách thận trọng. Định danh UAV không có nghĩa thông tin cá nhân của chủ sở hữu phải công khai. Tín hiệu định danh có thể được nhận biết ngoài thực địa nhưng quyền truy vấn chỉ dành cho cơ quan có thẩm quyền. Đây cũng là cách để quản lý chặt nhưng không biến UAV thành một lĩnh vực bị bao phủ bởi giấy phép.

Drone đang được dùng để phun thuốc trên đồng ruộng, khảo sát công trình, quay phim, cứu hộ, giao hàng và nhiều hoạt động mà vài năm trước còn khó hình dung. Việt Nam cũng đang thúc đẩy những ứng dụng dân sự của công nghệ này. Quản lý quá lỏng sẽ tạo ra rủi ro. Nhưng quản lý bằng hàng loạt thủ tục thủ công cũng có thể bóp nghẹt một ngành công nghệ đang phát triển. Công nghệ phải được quản lý bằng công nghệ.

UAV đã là thiết bị "quen" với đời sống hiện đại nhưng chiếc UAV không được nhận diện vẫn là "khách lạ" của bầu trời.

Hoàng Hà

Read Entire Article