Quảng Cáo
0943778078
Mẫu MPV của VinFast giữ vững ngôi đầu với hơn 6.400 xe, tiếp theo là các thứ hạng thuộc về VF 3, VF 5, VF 6, VF MPV 7.
Thứ tư, 13/5/2026, 05:28 (GMT+7)
- Bắc
- Trung
- Nam
- Không công bố số liệu vùng miền
| VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin | Giá niêm yết 302 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe siêu nhỏ | Xem chi tiết |
| VinFast VF 5 2023 Plus | Giá niêm yết 529 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Eco | Giá niêm yết 689 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Plus | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| VinFast VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) | Giá niêm yết 819 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ trung | Xem chi tiết |
| Toyota Veloz Cross 2022 CVT | Giá niêm yết 638 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Toyota Veloz Cross 2022 CVT Top | Giá niêm yết 660 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 V | Giá niêm yết 650 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Toyota Yaris Cross 2023 HEV | Giá niêm yết 728 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe SUV | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 MT Giá niêm yết: 560 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 AT Giá niêm yết: 598 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 AT Premium Giá niêm yết: 659 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 Cross Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 MT | Giá niêm yết 560 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 AT | Giá niêm yết 598 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 AT Premium | Giá niêm yết 659 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xpander 2025 Cross | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe MPV | Phân khúc MPV cỡ nhỏ | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 GLX | Giá niêm yết 605 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Luxury | Giá niêm yết 665 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate | Giá niêm yết 720 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe | Giá niêm yết 699 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury | Giá niêm yết 789 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active | Giá niêm yết 829 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport | Giá niêm yết 849 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive | Giá niêm yết 869 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport | Giá niêm yết 959 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive | Giá niêm yết 979 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
Doanh số xe VinFast VF 5 trong tháng 4 tính bao gồm cả Herio Green.
Lương Dũng
Top xe bán chạy/chậm khác
So sánh xe (Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)
Xóa tất cảThêm xe so sánh
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Thêm








